Chuyển đến nội dung

生病了不要自己乱吃药

No self-medicating

HSK 5 · 89 từ · 93% trong mức

Tốc độ

,。

Nhiều người đến hiệu thuốc để mua thuốc khi bị bệnh vì nghĩ đây là cách thuận tiện nhất.

,。

Nhưng một số bệnh trông có vẻ giống nhau nhưng lại có nguyên nhân hoàn toàn khác nhau.

,,。

Ví dụ, cảm lạnh và dị ứng có triệu chứng tương tự nhưng cách điều trị khác nhau.

,。

Dùng thuốc bừa bãi có thể khiến tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn.

,。

Nếu sốt quá ba ngày thì phải đến bệnh viện để khám.

,,。

Trước khi đến bệnh viện, bạn có thể đăng ký trực tuyến trước, điều này có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.

,,。

Bất cứ điều gì bác sĩ hỏi, hãy trả lời trung thực và đừng sợ rắc rối.

、,。

Uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi đầy đủ sẽ hiệu quả hơn bất kỳ bài thuốc dân gian nào khác.

Những từ trong đoạn văn này

Tất cả 47 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.

  • 很hěnHSK 1rất
  • 多duōHSK 1Rất nhiều
  • 人rénHSK 1người
  • 一生yī shēngHSK 2trong suốt cuộc đời của một người
  • 去qùHSK 1đi
  • 药店yào diànHSK 2hiệu thuốc
  • 买mǎiHSK 1mua
  • 觉得jué deHSK 1cảm thấy; nghĩ
  • 这样zhè yàngHSK 2như thế này; như thế này
  • 最zuìHSK 1hầu hết
  • 方便fāng biànHSK 2thoải mái; thực tế; dễ
  • 但是dàn shìHSK 2nhưng; tuy nhiên
  • 有些yǒu xiēHSK 1một số; hơn là
  • 看起来kàn qǐ laiHSK 3rõ ràng; đã xem
  • 差不多chà bu duōHSK 2hầu hết; khoảng
  • 原因yuán yīnHSK 2lý do; lý do
  • 完全wán quánHSK 2đầy đủ; hoàn thành
  • 不同bù tóngHSK 2khác biệt; không giống nhau
  • 比如bǐ rúHSK 2Ví dụ
  • 感冒gǎn màoHSK 3bị cảm; cảm lạnh
  • 和héHSK 1và; với; hòa hợp
  • 不bùHSK 1KHÔNG
  • 一样yī yàngHSK 1Giống nhau; giống
  • 自己zì jǐHSK 2bản thân
  • 吃chīHSK 1ăn
  • 可能kě néngHSK 2có thể; khả năng
  • 得déHSK 1được; phải; trợ từ bổ ngữ
  • 如果rú guǒHSK 2Nếu như; nếu như
  • 超过chāo guòHSK 2quá
  • 三sānHSK 1ba
  • 天tiānHSK 1ngày; bầu trời
  • 一定yī dìngHSK 2Chắc chắn; Tất nhiên rồi; chắc chắn
  • 医院yī yuànHSK 1bệnh viện
  • 检查jiǎn cháHSK 2thanh tra; điều tra
  • 以前yǐ qiánHSK 2trước đó; trước đây
  • 可以kě yǐHSK 2có thể; được
  • 在zàiHSK 1ở; tại; đang
  • 网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến
  • 时间shí jiānHSK 1thời gian
  • 医生yī shēngHSK 1bác sĩ
  • 什么shén meHSK 1Cái gì; thứ gì đó
  • 都dōuHSK 1đều; tất cả; thủ đô
  • 回答huí dáHSK 1trả lời; câu trả lời
  • 不要bù yàoHSK 2Đừng
  • 麻烦má fanHSK 3vấn đề; làm phiền; làm phiền
  • 好好hǎo hǎoHSK 3Tốt; cẩn thận
  • 休息xiū xiHSK 1nghỉ; nghỉ ngơi

Các chữ Hán trong đoạn văn này

Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.

Tiếp tục đi