很
hěn
rất
- 9nét
- 彳bộ thủ
- 1HSK
- 3Thanh điệu
Thứ tự hành trình
Hãy tự viết nó
Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.
很
Câu ví dụ
我很好。
Wǒ hěn hǎo
Tôi ổn.
这很好。
Zhè hěn hǎo
Điều này tốt.
他很好。
Tā hěn hǎo
Anh ấy ổn.
你很好。
Nǐ hěn hǎo
Bạn ổn.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Từ có chứa 很
Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.
Chữ Hán liên quan
Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.