手机没有信号
No signal
HSK 4 · 79 từ · 100% trong mức
Tốc độ
,,。
Yesterday afternoon I was in a meeting and did not answer the phone.
,。
Sau cuộc họp, tôi thấy ba cuộc gọi nhỡ.
,,。
Tất cả họ đều có cùng một số. Tôi sợ có chuyện gấp nên lập tức gọi lại.
,。
Hóa ra là người chuyển phát nhanh và anh ta đã giao nhầm địa điểm.
,。
He said my address was not written clearly, so he went to the wrong building.
,。
I sent him the building number and it arrived ten minutes later.
,。
Từ đó trở đi, tôi rất cẩn thận khi viết địa chỉ.
Những từ trong đoạn văn này
Tất cả 39 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.
- 昨天zuó tiānHSK 1Hôm qua
- 下午xià wǔHSK 1buổi chiều
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 在zàiHSK 1ở; tại; đang
- 开会kāi huìHSK 1tổ chức các cuộc họp; tham dự các cuộc họp
- 没有méi yǒuHSK 1Không có cái nào cả; không có; Chưa
- 电话diàn huàHSK 1điện thoại; gọi điện thoại; số điện thoại
- 会议huì yìHSK 3cuộc họp; hội nghị
- 结束jié shùHSK 3kết thúc; hoàn thành
- 以后yǐ hòuHSK 2sau đó; Sau đó; Sau đó; trong tương lai
- 看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy
- 有yǒuHSK 1có
- 三sānHSK 1ba
- 个gèHSK 1lượng từ chung
- 都dōuHSK 1đều; tất cả; thủ đô
- 是shìHSK 1là
- 这zhèHSK 1Cái này
- 事shìHSK 1vấn đề; chuyện
- 马上mǎ shàngHSK 1nhanh; trực tiếp
- 回huíHSK 1trở lại
- 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
- 过去guò qùHSK 2quá khứ; Trước đây; đi qua
- 原来yuán láiHSK 2hóa ra; lại
- 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
- 地方dì fangHSK 1địa điểm; khu vực
- 说shuōHSK 1nói chuyện
- 的deHSK 1trợ từ sở hữu
- 得déHSK 1được; phải; trợ từ bổ ngữ
- 不bùHSK 1KHÔNG
- 清楚qīng chuHSK 2thông thoáng; hiểu
- 所以suǒ yǐHSK 2vì vậy; nên
- 找zhǎoHSK 1tìm kiếm
- 楼lóuHSK 1tòa nhà; tầng
- 发fāHSK 2gửi; tóc; xuất hiện
- 十分shí fēnHSK 2rất
- 钟zhōngHSK 1Giờ; chuông
- 送到sòng dàoHSK 2giao; gửi
- 很hěnHSK 1rất
- 小心xiǎo xīnHSK 2hãy cẩn thận
Các chữ Hán trong đoạn văn này
Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.