HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 5
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 81–100 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 81–100 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 1 với trang riêng của họ · 20 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 81 | 并非bing | bìng fēi 4–1 | v,d | really isn't nguồn tiếng anh | |
这并非毫无用处。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 82 | 非法fei | fēi fǎ 1–3 | b,d | illegal nguồn tiếng anh | |
我没有做过非法的事。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 83 | 本身ben | běn shēn 3–1 | r | itself; in itself; per se nguồn tiếng anh | |
有些东西本身不适合退,比如食品、内衣和定做的商品。Một số mặt hàng không phù hợp để trả lại, chẳng hạn như thực phẩm, đồ lót và hàng đặt làm riêng.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 84 | 时光shi | shí guāng 2–1 | n | time; era; period of time nguồn tiếng anh | |
你度过愉快的时光了吗? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 85 | 端duan | duān 1 | v,q,g | end; extremity; item; port; to hold sth level with both hands; to carry; regular nguồn tiếng anh | |
德国人诡计多端。 Trình độ HSK 2.0 6 · 14 nét · bộ thủ 立 | |||||
| 86 | 实力↗ | shí lì 2–4 | n | sức mạnh; khả năng | |
对不起,我对于自己的实力过分自信了。Xin lỗi, tôi quá tự tin vào khả năng của mình. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 87 | 证实zheng | zhèng shí 4–2 | v,vn | to confirm (sth to be true); to verify nguồn tiếng anh | |
经过证实,谣言是真的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 88 | 恶心e | è xīn 4–1 | a,an | bad habit; vicious habit; vice nguồn tiếng anh | |
我有点恶心。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 89 | 盯ding | dīng 1 | v | to watch attentively; to fix one's attention on; to stare at; to gaze at nguồn tiếng anh | |
别再盯着了。 Trình độ HSK 2.0 6 · 7 nét · bộ thủ 目 | |||||
| 90 | 将军jiang | jiāng jūn 1–1 | n | general; high-ranking military officer; to check or checkmate; fig. to embarrass; to challenge; to put sb on the spot nguồn tiếng anh | |
随着无继承人的国王的发疯和王室家族的中毒,将军终于有机会篡夺王位。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 91 | 尸体shi | shī tǐ 1–3 | n | dead body; corpse; carcass nguồn tiếng anh | |
每个人都可能变成尸体。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 92 | 分手fen | fēn shǒu 1–3 | v,vn | to part company; to split up; to break up nguồn tiếng anh | |
我们分手吧。Hãy chia tay đi. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 93 | 模式mo | mó shì 2–4 | n | mode; method; pattern nguồn tiếng anh | |
这些进食模式是习得性行为。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 94 | 异常yi | yì cháng 4–2 | a,d,an | unusual; abnormal; extremely; exceptionally nguồn tiếng anh | |
体检报告拿到手,很多人只看有没有“异常”两个字。Khi nhận được báo cáo khám sức khỏe, nhiều người chỉ nhìn vào hai chữ “bất thường”.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 95 | 档案dang | dàng àn 4–4 | n | file; record; archive nguồn tiếng anh | |
我在下载这份网络档案。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 96 | 维持wei | wéi chí 2–2 | v,vn | to keep; to maintain; to preserve nguồn tiếng anh | |
他靠什么维持生活? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 97 | 协会xie | xié huì 2–4 | n | an association; a society nguồn tiếng anh | |
不可以强迫任何人加入某个协会。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 98 | 细胞xi | xì bāo 4–1 | n | cell (biology) nguồn tiếng anh | |
人体的组织是由细胞构成的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 99 | 症状zheng | zhèng zhuàng 4–4 | n | symptom (of an illness) nguồn tiếng anh | |
比如感冒和过敏,症状很像,治法却不一样。Ví dụ, cảm lạnh và dị ứng có triệu chứng tương tự nhưng cách điều trị khác nhau.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 100 | 试图shi | shì tú 4–2 | v | to attempt; to try nguồn tiếng anh | |
她没有试图掩盖真相。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 5 của 125 · 20 từ mỗi trang