Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “e”
14 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếte. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 14những từ bắt đầu bằng "e"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu — · cuối cùng e · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 4
- thanh điệu thứ 4 10
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 14 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 饿 | è | v,a | bị đói; đói bụng; chết đói (ai đó) | |
| 2 | 恶心 | è xīn | a,an | bad habit; vicious habit; vice nguồn tiếng anh | |
| 3 | 恶 | è | a,g,ad,an | evil; fierce; vicious; ugly; coarse; to harm nguồn tiếng anh | |
| 4 | 恶化 | è huà | v,vn | to worsen nguồn tiếng anh | |
| 5 | 恶劣 | è liè | a,an | vile; nasty; of very poor quality nguồn tiếng anh | |
| 6 | 额外 | é wài | b,d | extra; added; additional nguồn tiếng anh | |
| 7 | 恶意 | è yì | d,n | malice; evil intention nguồn tiếng anh | |
| 8 | 鹅 | é | n | goose nguồn tiếng anh | |
| 9 | 鳄鱼 | è yú | n,nz | alligator; crocodile nguồn tiếng anh | |
| 10 | 恶性 | è xìng | b | malignant; wicked; vicious (circle); producing evil; rapid (decline); runaway (inflation) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 遏制 | è zhì | v,vn | to check; to contain; to hold back; to keep within limits; to constrain; to restrain nguồn tiếng anh | |
| 12 | 厄运 | è yùn | n | bad luck; misfortune; adversity nguồn tiếng anh | |
| 13 | 俄语 | é yǔ | nz | Russian (language) nguồn tiếng anh | |
| 14 | 讹诈 | é zhà | v,vn | to extort under false pretenses; to blackmail; to bluff; to defraud nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.