Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “fei”
33 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtfei. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 33những từ bắt đầu bằng "fei"
- 4với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu f · cuối cùng ei · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 14
- thanh điệu thứ 2 5
- thanh điệu thứ 3 2
- thanh điệu thứ 4 12
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 非常fēi chángHSK 1
rất; vô cùng
- 飞机fēi jīHSK 1
phi cơ
- 费用fèi yòngHSK 3
trị giá; chi tiêu
- 飞行fēi xíngHSK 3
bay; chuyến bay
Tất cả 33 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 飞 | fēi | v,g,vn | bay | |
| 2 | 非 | fēi | b | to not be; not; wrong; incorrect; non-; un-; in-; de-; to reproach; to blame; (coll.) to insist on; simply must nguồn tiếng anh | |
| 3 | 费 | fèi | n,v,nr | trị giá; sử dụng hết; tốn kém; lãng phí | |
| 4 | 非法 | fēi fǎ | b,d | illegal nguồn tiếng anh | |
| 5 | 肥 | féi | n,a,v | fat; fertile; loose-fitting or large; to fertilize; to become rich by illegal means; fertilizer; manure nguồn tiếng anh | |
| 6 | 肺 | fèi | n | lung nguồn tiếng anh | |
| 7 | 飞船 | fēi chuán | n | spaceship; spacecraft; dirigible; airship nguồn tiếng anh | |
| 8 | 废 | fèi | g,v | to abolish; to abandon; to abrogate; to discard; to depose; to oust; crippled; abandoned; waste nguồn tiếng anh | |
| 9 | 飞行员 | fēi xíng yuán | n | pilot; aviator nguồn tiếng anh | |
| 10 | 废话 | fèi huà | n | nonsense; rubbish; superfluous words; You don't say!; No kidding! (gently sarcastic) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 废物 | fèi wù | n | rubbish; waste material; useless person nguồn tiếng anh | |
| 12 | 非凡 | fēi fán | z | out of the ordinary; unusually (good, talented etc) nguồn tiếng anh | |
| 13 | 非得 | fēi děi | d | (followed by a verb phrase, then – optionally – 不可, or 不行 etc) must nguồn tiếng anh | |
| 14 | 飞往 | fēi wǎng | v | Go to nguồn tiếng anh | |
| 15 | 肥胖 | féi pàng | a,an | fat; obese nguồn tiếng anh | |
| 16 | 飞翔 | fēi xiáng | v,vn | to circle in the air; to soar nguồn tiếng anh | |
| 17 | 绯闻 | fēi wén | n | sex scandal nguồn tiếng anh | |
| 18 | 肥皂 | féi zào | n | soap nguồn tiếng anh | |
| 19 | 废墟 | fèi xū | n | ruins nguồn tiếng anh | |
| 20 | 沸腾 | fèi téng | v,vn | (of a liquid) to boil; (of sentiments etc) to boil over; to flare up; to be impassioned nguồn tiếng anh | |
| 21 | 肥料 | féi liào | n | fertilizer; manure nguồn tiếng anh | |
| 22 | 飞跃 | fēi yuè | vn,v | to leap nguồn tiếng anh | |
| 23 | 废除 | fèi chú | v,vn | to abolish; to abrogate; to repeal nguồn tiếng anh | |
| 24 | 废品 | fèi pǐn | n | production rejects; seconds; scrap; discarded material nguồn tiếng anh | |
| 25 | 诽谤 | fěi bàng | v,vn | to slander; to libel nguồn tiếng anh | |
| 26 | 飞速 | fēi sù | d,a,b | swift; rapidly nguồn tiếng anh | |
| 27 | 费劲 | fèi jìn | a | to require effort; strenuous nguồn tiếng anh | |
| 28 | 匪徒 | fěi tú | n | gangster; bandit nguồn tiếng anh | |
| 29 | 沸沸扬扬 | fèi fèi yáng yáng | l | bubbling and gurgling; hubbubing; abuzz nguồn tiếng anh | |
| 30 | 肥沃 | féi wò | a | fertile nguồn tiếng anh | |
| 31 | 废寝忘食 | fèi qǐn wàng shí | v | to neglect sleep and forget about food (idiom); to skip one's sleep and meals; to be completely wrapped up in one's work nguồn tiếng anh | |
| 32 | 非金属 | fēi jīn shǔ | n | nonmetal (chemistry) nguồn tiếng anh | |
| 33 | 飞禽走兽 | fēi qín zǒu shòu | l | birds and animals; the beasts of the field and the birds of the air nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.