HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 91
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 1801–1820 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 1801–1820 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 15 với một câu ví dụ · 5 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1801 | 出众chu | chū zhòng 1–4 | a,an | to stand out; outstanding nguồn tiếng anh | |
他的人品出众。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1802 | 合影he | hé yǐng 2–3 | n,v | to take a joint photo; group photo nguồn tiếng anh | |
发给好朋友的请帖上有新郎新娘合影的照片。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1803 | 后期hou | hòu qī 4–1 | f,t | late stage; later period nguồn tiếng anh | |
| 1804 | 反感fan | fǎn gǎn 3–3 → 2–3 | v,an | to be disgusted with; to dislike; bad reaction; antipathy nguồn tiếng anh | |
无理由乱发脾气会让别人反感。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1805 | 营救ying | yíng jiù 2–4 | v,vn | to rescue nguồn tiếng anh | |
| 1806 | 棒球bang | bàng qiú 4–2 | n | baseball nguồn tiếng anh | |
我在打棒球。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1807 | 沉浸chen | chén jìn 2–4 | v | to soak; to permeate; to immerse nguồn tiếng anh | |
他沉浸在阅读之中。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1808 | 食用shi | shí yòng 2–4 | v,vn | to eat; to consume; edible nguồn tiếng anh | |
旧约书中禁止食用贝类等有壳的水生动物。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1809 | 餐桌can | cān zhuō 1–1 | n | dining table; dinner table nguồn tiếng anh | |
在印度,人们在餐桌上用右手传递食物。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1810 | 从头cong | cóng tóu 2–2 | d | anew; from the start nguồn tiếng anh | |
从头开始吧。Hãy bắt đầu lại từ đầu. không có HSK 2.0 | |||||
| 1811 | 客房ke | kè fáng 4–2 | n | guest room; room (in a hotel) nguồn tiếng anh | |
蕾拉在客房睡觉。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1812 | 怀抱huai | huái bào 2–4 | n,v | to hug; to cherish; within the bosom (of the family); to embrace (also fig. an ideal, aspiration etc) nguồn tiếng anh | |
| 1813 | 野兽ye | yě shòu 3–4 | n | beast; wild animal nguồn tiếng anh | |
我怕野兽。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1814 | 当心dang | dāng xīn 1–1 | v | to take care; to look out nguồn tiếng anh | |
当心它。Hãy coi chừng nó. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1815 | 水源shui | shuǐ yuán 3–2 | n | water source; water supply; headwaters of a river nguồn tiếng anh | |
| 1816 | 衰老shuai | shuāi lǎo 1–3 | a,an | to age; to deteriorate with age; old and weak nguồn tiếng anh | |
没有人能逃过衰老。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1817 | 同感tong | tóng gǎn 2–3 | n | (have the) same feeling; similar impression; common feeling nguồn tiếng anh | |
| 1818 | 操心cao | cāo xīn 1–1 | v | to worry about nguồn tiếng anh | |
要用心,不要操心、烦心。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1819 | 时间表shi | shí jiān biǎo 2–1–3 | n | schedule; timetable nguồn tiếng anh | |
有时间表吗?Có lịch trình không? không có HSK 2.0 | |||||
| 1820 | 学业xue | xué yè 2–4 | n | studies; schoolwork nguồn tiếng anh | |
专注学业。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 91 của 281 · 20 từ mỗi trang