Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “fan”
52 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtfan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 8 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 52những từ bắt đầu bằng "fan"
- 8với trang riêng của họ
- 2trang của 50 từ
Ban đầu f · cuối cùng an · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 9
- thanh điệu thứ 2 12
- thanh điệu thứ 3 23
- thanh điệu thứ 4 8
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 犯罪fàn zuìHSK 6
to commit a crime; crime; offense
- 反应fǎn yìngHSK 3
sự phản ứng lại; phản ứng
- 范围fàn wéiHSK 3
phạm vi; phạm vi; giới hạn
- 反对fǎn duìHSK 3
chống lại; không đồng ý
- 反正fǎn zhèngHSK 3
Hơn thế nữa; Tuy nhiên
- 饭店fàn diànHSK 1
nhà hàng; khách sạn
- 反复fǎn fùHSK 3
lặp đi lặp lại; lặp đi lặp lại
- 饭馆fàn guǎnHSK 2
nhà hàng
Tất cả 52 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 反 | fǎn | v,b,d | contrary; in reverse; inside out or upside down; to reverse; to return; to oppose; opposite; against; anti-; to rebel; to use analogy; instead; abbr. for 切 phonetic system nguồn tiếng anh | |
| 2 | 翻 | fān | v | to turn over; to flip over; to overturn; to rummage through; to translate; to decode; to double; to climb over or into; to cross nguồn tiếng anh | |
| 3 | 饭 | fàn | n | cơm; đồ ăn; (từ mượn) người hâm mộ; người sùng đạo | |
| 4 | 犯 | fàn | v,g | to violate; to offend; to assault; criminal; crime; to make a mistake; recurrence (of mistake or sth bad) nguồn tiếng anh | |
| 5 | 烦 | fán | v,a | to feel vexed; to bother; to trouble; superfluous and confusing; edgy nguồn tiếng anh | |
| 6 | 反而 | fǎn ér | d | on the contrary; instead nguồn tiếng anh | |
| 7 | 反映 | fǎn yìng | v,vn | to mirror; to reflect; mirror image; reflection; (fig.) to report; to make known; to render nguồn tiếng anh | |
| 8 | 返回 | fǎn huí | v | to return to; to come (or go) back nguồn tiếng anh | |
| 9 | 翻译 | fān yì | to translate; to interpret; translator; interpreter; translation; interpretation nguồn tiếng anh | ||
| 10 | 烦恼 | fán nǎo | an,a | to be worried; to be distressed; worries nguồn tiếng anh | |
| 11 | 反抗 | fǎn kàng | v,vn | to resist; to rebel nguồn tiếng anh | |
| 12 | 反击 | fǎn jī | v,vn | to strike back; to beat back; to counterattack nguồn tiếng anh | |
| 13 | 凡 | fán | d | ordinary; commonplace; mundane; temporal; of the material world (as opposed to supernatural or immortal levels); every; all; whatever; altogether; gist; outline; note of Chinese musical scale nguồn tiếng anh | |
| 14 | 番 | fān | qv,g | foreign (non-Chinese); barbarian; classifier for occurrences (of an event, action or speech utterance); classifier for iterations: times, -fold (as in twofold etc); classifier for situations: kind, sort nguồn tiếng anh | |
| 15 | 犯规 | fàn guī | v,vn | to break the rules; an illegality; a foul nguồn tiếng anh | |
| 16 | 繁荣 | fán róng | an,a,v | prosperous; booming (economy) nguồn tiếng anh | |
| 17 | 反馈 | fǎn kuì | v,vn | to send back information; feedback nguồn tiếng anh | |
| 18 | 番茄 | fān qié | n | tomato nguồn tiếng anh | |
| 19 | 凡是 | fán shì | d,nz | each and every; every; all; any nguồn tiếng anh | |
| 20 | 繁殖 | fán zhí | v,vn | to breed; to reproduce; to propagate nguồn tiếng anh | |
| 21 | 帆 | fān | n | to gallop; Taiwan pr. [fán]; variant of 帆 nguồn tiếng anh | |
| 22 | 贩卖 | fàn mài | v,vn | to sell; to peddle; to traffic nguồn tiếng anh | |
| 23 | 反感 | fǎn gǎn | v,an | to be disgusted with; to dislike; bad reaction; antipathy nguồn tiếng anh | |
| 24 | 烦躁 | fán zào | a | jittery; twitchy; fidgety nguồn tiếng anh | |
| 25 | 反射 | fǎn shè | v,vn | to reflect; reflection (from a mirror etc); reflex (i.e. automatic reaction of organism) nguồn tiếng anh | |
| 26 | 反弹 | fǎn tán | v,vn | to bounce; to bounce back; to boomerang; to ricochet; rebound (of stock market etc); bounce; backlash; negative repercussions nguồn tiếng anh | |
| 27 | 反省 | fǎn xǐng | v,vn | to reflect upon oneself; to examine one's conscience; to question oneself; to search one's soul nguồn tiếng anh | |
| 28 | 繁忙 | fán máng | a,an | busy; bustling nguồn tiếng anh | |
| 29 | 反驳 | fǎn bó | v,vn | to retort; to refute nguồn tiếng anh | |
| 30 | 反响 | fǎn xiǎng | n | repercussions; reaction; echo nguồn tiếng anh | |
| 31 | 反过来 | fǎn guo lái | d | conversely; in reverse order; in an opposite direction nguồn tiếng anh | |
| 32 | 饭碗 | fàn wǎn | n | rice bowl; fig. livelihood; job; way of making a living nguồn tiếng anh | |
| 33 | 反思 | fǎn sī | v,vn | to think back over sth; to review; to revisit; to rethink; reflection; reassessment nguồn tiếng anh | |
| 34 | 范畴 | fàn chóu | n | category nguồn tiếng anh | |
| 35 | 帆船 | fān chuán | n | sailboat nguồn tiếng anh | |
| 36 | 反常 | fǎn cháng | a | unusual; abnormal nguồn tiếng anh | |
| 37 | 泛滥 | fàn làn | v,vn | to be in flood; to overflow (the banks); to inundate; to spread unchecked nguồn tiếng anh | |
| 38 | 反面 | fǎn miàn | n,b | reverse side; backside; the other side (of a problem etc); negative; bad nguồn tiếng anh | |
| 39 | 反倒 | fǎn dào | d | but on the contrary; but expectedly nguồn tiếng anh | |
| 40 | 繁华 | fán huá | a | flourishing; bustling nguồn tiếng anh | |
| 41 | 反动 | fǎn dòng | a | reaction; reactionary nguồn tiếng anh | |
| 42 | 反问 | fǎn wèn | v | to ask (a question) in reply; to answer a question with a question; rhetorical question nguồn tiếng anh | |
| 43 | 返还 | fǎn huán | v,vn | restitution; return of something to its original owner; remittance nguồn tiếng anh | |
| 44 | 繁重 | fán zhòng | a | heavy; burdensome; heavy-duty; arduous; onerous nguồn tiếng anh | |
| 45 | 反之 | fǎn zhī | c | on the other hand...; conversely... nguồn tiếng anh | |
| 46 | 翻天覆地 | fān tiān fù dì | l | sky and the earth turning upside down (idiom); fig. complete confusion; everything turned on its head nguồn tiếng anh | |
| 47 | 翻番 | fān fān | v | to double; to increase by a certain number of times nguồn tiếng anh | |
| 48 | 翻来覆去 | fān lái fù qù | v | to toss and turn (sleeplessly); again and again nguồn tiếng anh | |
| 49 | 反差 | fǎn chā | n | contrast; discrepancy nguồn tiếng anh | |
| 50 | 烦闷 | fán mèn | a | moody; gloomy nguồn tiếng anh |
Trang 1 của 2 · 50 từ mỗi trang
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.