Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “cao”
14 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtcao. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 1 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 14những từ bắt đầu bằng "cao"
- 1với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu c · cuối cùng ao · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 7
- thanh điệu thứ 2 2
- thanh điệu thứ 3 5
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 草地cǎo dìHSK 2
cỏ; đồng cỏ
Tất cả 14 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 草 | cǎo | n | cỏ; rơm; bản thảo; bản thảo (tài liệu); bất cẩn; thô | |
| 2 | 操作 | cāo zuò | v,vn | to work; to operate; to manipulate nguồn tiếng anh | |
| 3 | 槽 | cáo | g | trough; manger; groove; channel; (Tw) (computing) hard drive nguồn tiếng anh | |
| 4 | 操纵 | cāo zòng | v,vn | to operate; to control; to rig; to manipulate nguồn tiếng anh | |
| 5 | 草原 | cǎo yuán | n | grassland; prairie nguồn tiếng anh | |
| 6 | 草坪 | cǎo píng | n | lawn nguồn tiếng anh | |
| 7 | 操心 | cāo xīn | v | to worry about nguồn tiếng anh | |
| 8 | 操场 | cāo chǎng | n | playground; sports field; drill ground nguồn tiếng anh | |
| 9 | 草案 | cǎo àn | n | draft (legislation, proposal etc) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 草率 | cǎo shuài | a,ad | careless; negligent; sloppy; not serious nguồn tiếng anh | |
| 11 | 嘈杂 | cáo zá | a,an | noisy; clamorous nguồn tiếng anh | |
| 12 | 操劳 | cāo láo | v,vn | to work hard; to look after nguồn tiếng anh | |
| 13 | 操练 | cāo liàn | v | drill; practice nguồn tiếng anh | |
| 14 | 操控 | cāo kòng | to control; to manipulate nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.