Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “hou”
26 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếthou. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 6 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 26những từ bắt đầu bằng "hou"
- 6với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu h · cuối cùng ou · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 2 3
- thanh điệu thứ 3 1
- thanh điệu thứ 4 22
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 后来hòu láiHSK 2
Sau đó; sau đó
- 后面hòu mianHSK 3
phía sau; phía sau; sau đó
- 后果hòu guǒHSK 3
kết quả; kết quả
- 后天hòu tiānHSK 1
ngày mốt
- 后边hòu bianHSK 1
phía sau; phía sau
- 后年hòu niánHSK 3
hai năm sau
Tất cả 26 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 后 | hòu | f,g,t | phía sau; sau đó; sau đó | |
| 2 | 后悔 | hòu huǐ | v,vn,a | to regret; to feel remorse nguồn tiếng anh | |
| 3 | 吼 | hǒu | v | to roar; to howl; to shriek; roar or howl of an animal; bellow of rage nguồn tiếng anh | |
| 4 | 厚 | hòu | a | thick; deep or profound; kind; generous; rich or strong in flavor; to favor; to stress nguồn tiếng anh | |
| 5 | 候选人 | hòu xuǎn rén | n | candidate nguồn tiếng anh | |
| 6 | 猴子 | hóu zi | n | monkey nguồn tiếng anh | |
| 7 | 喉咙 | hóu lóng | n | the throat nguồn tiếng anh | |
| 8 | 猴 | hóu | g | monkey nguồn tiếng anh | |
| 9 | 后者 | hòu zhě | r | the latter nguồn tiếng anh | |
| 10 | 后退 | hòu tuì | v | to recoil; to draw back; to fall back; to retreat nguồn tiếng anh | |
| 11 | 后备 | hòu bèi | b,n | reserve; backup nguồn tiếng anh | |
| 12 | 后台 | hòu tái | n | backstage area; behind-the-scenes supporter; (computing) back-end; background nguồn tiếng anh | |
| 13 | 后代 | hòu dài | n | descendant; progeny; posterity; later ages; later generations nguồn tiếng anh | |
| 14 | 后期 | hòu qī | f,t | late stage; later period nguồn tiếng anh | |
| 15 | 后续 | hòu xù | vn,v | follow-up; (dialect) to remarry nguồn tiếng anh | |
| 16 | 后勤 | hòu qín | n | logistics nguồn tiếng anh | |
| 17 | 候选 | hòu xuǎn | b,v | candidate (attributive) nguồn tiếng anh | |
| 18 | 厚道 | hòu dao | a | kind and honest; generous; sincere nguồn tiếng anh | |
| 19 | 后人 | hòu rén | n | later generation nguồn tiếng anh | |
| 20 | 后遗症 | hòu yí zhèng | n | (medicine) sequelae; residual effects; (fig.) repercussions; aftermath nguồn tiếng anh | |
| 21 | 后裔 | hòu yì | n | descendant nguồn tiếng anh | |
| 22 | 后头 | hòu tou | f | behind; the back; the rear; later; afterwards; (in) the future nguồn tiếng anh | |
| 23 | 厚度 | hòu dù | n | thickness nguồn tiếng anh | |
| 24 | 后盾 | hòu dùn | n | support; backing nguồn tiếng anh | |
| 25 | 后顾之忧 | hòu gù zhī yōu | l | fears of trouble in the rear (idiom); family worries (obstructing freedom of action); worries about the future consequences; often in negative expressions, meaning "no worries about anything" nguồn tiếng anh | |
| 26 | 后备箱 | hòu bèi xiāng | trunk; boot (of a car) nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.