Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “can”
25 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtcan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 3 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 25những từ bắt đầu bằng "can"
- 3với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu c · cuối cùng an · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 12
- thanh điệu thứ 2 8
- thanh điệu thứ 3 4
- thanh điệu thứ 4 1
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 参加cān jiāHSK 2
tham gia; theo
- 参与cān yùHSK 4
to participate (in sth)
- 参观cān guānHSK 2
nhìn xung quanh; đi tham quan; đã đến thăm
Tất cả 25 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 餐 | cān | g,qv | meal; to eat; classifier for meals nguồn tiếng anh | |
| 2 | 餐厅 | cān tīng | n | dining hall; dining room; restaurant nguồn tiếng anh | |
| 3 | 惨 | cǎn | a,ad | miserable; wretched; cruel; inhuman; disastrous; tragic; dim; gloomy nguồn tiếng anh | |
| 4 | 参赛 | cān sài | v,vn | to compete; to take part in a competition nguồn tiếng anh | |
| 5 | 残 | cán | a,g | to destroy; to spoil; to ruin; to injure; cruel; oppressive; savage; brutal; incomplete; disabled; to remain; to survive; remnant; surplus nguồn tiếng anh | |
| 6 | 残酷 | cán kù | a,ad,an | cruel; cruelty nguồn tiếng anh | |
| 7 | 残忍 | cán rěn | a,an | cruel; mean; merciless; ruthless nguồn tiếng anh | |
| 8 | 餐馆 | cān guǎn | n | restaurant nguồn tiếng anh | |
| 9 | 参考 | cān kǎo | v,vn | consultation; reference; to consult; to refer nguồn tiếng anh | |
| 10 | 灿烂 | càn làn | a | to glitter; brilliant; splendid nguồn tiếng anh | |
| 11 | 残疾人 | cán jí rén | n | disabled person nguồn tiếng anh | |
| 12 | 残留 | cán liú | vn,v | to remain; to be left over; residual; remnant; residue nguồn tiếng anh | |
| 13 | 残疾 | cán jí | n | disabled; handicapped; deformity on a person or animal nguồn tiếng anh | |
| 14 | 餐桌 | cān zhuō | n | dining table; dinner table nguồn tiếng anh | |
| 15 | 惭愧 | cán kuì | a,an | ashamed nguồn tiếng anh | |
| 16 | 餐饮 | cān yǐn | n | food and beverage; catering; repast nguồn tiếng anh | |
| 17 | 参照 | cān zhào | v,vn | to consult a reference; to refer to (another document) nguồn tiếng anh | |
| 18 | 参军 | cān jūn | v | to join the army nguồn tiếng anh | |
| 19 | 惨重 | cǎn zhòng | a | disastrous nguồn tiếng anh | |
| 20 | 参见 | cān jiàn | v | to refer to; see also; compare (cf.); to pay respect to nguồn tiếng anh | |
| 21 | 参谋 | cān móu | n | staff officer; to give advice nguồn tiếng anh | |
| 22 | 惨痛 | cǎn tòng | a | bitter; painful; deeply distressed nguồn tiếng anh | |
| 23 | 残缺 | cán quē | v,vn | badly damaged; shattered nguồn tiếng anh | |
| 24 | 参展 | cān zhǎn | vn,v | to exhibit at or take part in a trade show etc nguồn tiếng anh | |
| 25 | 惨白 | cǎn bái | z | deathly pale nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.