Chuyển đến nội dung

这边

zhè biān 4–1

đây

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán这 · 边
  • 2âm tiếtzhè biān
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.774

Từ loại: r

Các chữ Hán trong từ

  • 这zhè8 nétHSK 1phồn thể 這
  • 边biān6 nétHSK 1phồn thể 邊

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 您到这边来!

    Hãy đến đây!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我站在你这边。

    Tôi đứng về phía bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 这边. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi