Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “yi”

170 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtyi. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 47 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 170những từ bắt đầu bằng "yi"
  • 47với trang riêng của họ
  • 4trang của 50 từ

Ban đầu — · cuối cùng i · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 96
  • thanh điệu thứ 2 24
  • thanh điệu thứ 3 13
  • thanh điệu thứ 4 37

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 170 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
151一揽子yī lǎn zil,qall-inclusive; undiscriminating nguồn tiếng anh
152易拉罐yì lā guànnpull-top can; easy-open can (with ring-pull) nguồn tiếng anh
153一举两得yī jǔ liǎng dévone move, two gains (idiom); two birds with one stone nguồn tiếng anh
154一应俱全yī yīng jù quánvwith everything needed available nguồn tiếng anh
155一筹莫展yī chóu mò zhǎnvto be unable to find a solution; to be at wits' end nguồn tiếng anh
156义工yì gōngnrvolunteer worker; volunteer work nguồn tiếng anh
157依依不舍yī yī bù shěvreluctant to part (idiom); broken-hearted at having to leave nguồn tiếng anh
158一鼓作气yī gǔ zuò qìvin a spurt of energy nguồn tiếng anh
159一个劲儿yī gè jìn rerhua variant of 一个劲; continuously nguồn tiếng anh
160一技之长yī jì zhī chánglproficiency in a particular field (idiom); skill in a specialized area (idiom) nguồn tiếng anh
161一年到头yī nián dào tóulall year round nguồn tiếng anh
162一言一行yī yán yī xínglevery word and action (idiom) nguồn tiếng anh
163衣食住行yī shí zhù xínglclothing, food, housing and transport (idiom); people's basic needs nguồn tiếng anh
164一锅粥yī guō zhōul(lit.) a pot of porridge; (fig.) a complete mess nguồn tiếng anh
165一概而论yī gài ér lùnvto lump different matters together (idiom) nguồn tiếng anh
166怡然自得yí rán zì dévhappy and content (idiom) nguồn tiếng anh
167抑扬顿挫yì yáng dùn cuòlsee 顿挫抑扬 nguồn tiếng anh
168一毛不拔yī máo bù bástingy (idiom) nguồn tiếng anh
169一长一短yī cháng yī duǎntalking endlessly; long-winded nguồn tiếng anh
170一卡通yī kǎ tōngthe name of various contactless smart cards, notably Yikatong (mainly for public transport in Beijing) and iPASS (mainly for public transport in Taiwan) nguồn tiếng anh

Trang 4 của 4 · 50 từ mỗi trang

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →