Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “qi”
88 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtqi. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 15 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 88những từ bắt đầu bằng "qi"
- 15với trang riêng của họ
- 2trang của 50 từ
Ban đầu q · cuối cùng i · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 14
- thanh điệu thứ 2 18
- thanh điệu thứ 3 28
- thanh điệu thứ 4 28
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 起来qǐ laiHSK 1
thức dậy; đứng; bắt đầu; xuất hiện
- 其他qí tāHSK 2
khác; khác
- 其实qí shíHSK 3
Thực ra; Trên thực tế
- 其中qí zhōngHSK 2
giữa; trong; bao gồm cả họ
- 汽车qì chēHSK 1
xe hơi
- 妻子qī zǐHSK 4
vợ
- 期待qī dàiHSK 4
to look forward to; to await; expectation
- 奇怪qí guàiHSK 3
Lạ lùng; ngạc nhiên
- 期间qī jiānHSK 4
period of time; time; time period; period
- 起床qǐ chuángHSK 1
thức dậy; ra khỏi giường
- 其次qí cìHSK 3
hơn nữa; thứ hai
- 起飞qǐ fēiHSK 2
(của máy bay) cất cánh
- 气候qì hòuHSK 3
khí hậu; bầu không khí
- 气温qì wēnHSK 2
nhiệt độ không khí
- 骑车qí chēHSK 2
xe đạp; đi xe đạp
Tất cả 88 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 51 | 期末 | qī mò | t | end of term nguồn tiếng anh | |
| 52 | 气管 | qì guǎn | n | windpipe; trachea; respiratory tract; air duct; gas pipe nguồn tiếng anh | |
| 53 | 乞丐 | qǐ gài | n | beggar nguồn tiếng anh | |
| 54 | 起源 | qǐ yuán | n,v | origin; to originate; to come from nguồn tiếng anh | |
| 55 | 起义 | qǐ yì | v,vn | uprising; insurrection; revolt nguồn tiếng anh | |
| 56 | 启程 | qǐ chéng | v | to set out on a journey nguồn tiếng anh | |
| 57 | 迄今 | qì jīn | d | so far; to date; until now nguồn tiếng anh | |
| 58 | 其后 | qí hòu | t | next; later; after that nguồn tiếng anh | |
| 59 | 其间 | qí jiān | f | in between; within that interval; in the meantime nguồn tiếng anh | |
| 60 | 乞讨 | qǐ tǎo | v,vn | to beg; to go begging nguồn tiếng anh | |
| 61 | 气概 | qì gài | n | lofty quality; mettle; spirit nguồn tiếng anh | |
| 62 | 汽水 | qì shuǐ | n | soda pop; carbonated soft drink nguồn tiếng anh | |
| 63 | 凄凉 | qī liáng | a,an | mournful; miserable nguồn tiếng anh | |
| 64 | 棋子 | qí zǐ | n | chess piece; (fig.) a pawn (used by others for their own purposes) nguồn tiếng anh | |
| 65 | 气压 | qì yā | n | atmospheric pressure; barometric pressure nguồn tiếng anh | |
| 66 | 气色 | qì sè | n | complexion nguồn tiếng anh | |
| 67 | 气泡 | qì pào | n | bubble; blister (in metal); (of beverages) sparkling; carbonated nguồn tiếng anh | |
| 68 | 契机 | qì jī | n | opportunity; turning point; juncture nguồn tiếng anh | |
| 69 | 齐心协力 | qí xīn xié lì | v | to work with a common purpose (idiom); to make concerted efforts; to pull together; to work as one nguồn tiếng anh | |
| 70 | 期中 | qī zhōng | t | interim; midterm nguồn tiếng anh | |
| 71 | 气派 | qì pài | a | impressive; stylish; magnificent; imposing manner; dignified air nguồn tiếng anh | |
| 72 | 乞求 | qǐ qiú | v | to beg nguồn tiếng anh | |
| 73 | 启事 | qǐ shì | n | announcement (written, on billboard, letter, newspaper or website); to post information; a notice nguồn tiếng anh | |
| 74 | 启迪 | qǐ dí | vn,v | to edify; enlightenment nguồn tiếng anh | |
| 75 | 启蒙 | qǐ méng | vn,v | to instruct the young; to initiate; to awake sb from ignorance; to free sb from prejudice or superstition; primer; enlightened; the Enlightenment; Western learning from the late Qing dynasty nguồn tiếng anh | |
| 76 | 起跑线 | qǐ pǎo xiàn | n | the starting line (of a race); scratch line (in a relay race) nguồn tiếng anh | |
| 77 | 气馁 | qì něi | a | to be discouraged nguồn tiếng anh | |
| 78 | 起劲 | qǐ jìn | a | energetic; vigorous; enthusiastic nguồn tiếng anh | |
| 79 | 起到 | qǐ dào | v | (in an expression of the form 起到…用) to have (a (motivating etc) effect); to play (a (stabilizing etc) role) nguồn tiếng anh | |
| 80 | 起哄 | qǐ hòng | v,vn | to heckle; rowdy jeering; to create a disturbance nguồn tiếng anh | |
| 81 | 气魄 | qì pò | n | spirit; boldness; positive outlook; imposing attitude nguồn tiếng anh | |
| 82 | 起程 | qǐ chéng | v | to set out; to leave nguồn tiếng anh | |
| 83 | 气功 | qì gōng | n | qigong, a traditional Chinese system of cultivating vital energy 气 through coordinated breathing, movement and meditation nguồn tiếng anh | |
| 84 | 旗袍 | qí páo | n | Chinese-style dress; cheongsam nguồn tiếng anh | |
| 85 | 沏 | qī | v | to steep (tea) nguồn tiếng anh | |
| 86 | 七嘴八舌 | qī zuǐ bā shé | v | lively discussion with everybody talking at once nguồn tiếng anh | |
| 87 | 岂有此理 | qǐ yǒu cǐ lǐ | how can this be so? (idiom); preposterous; ridiculous; absurd nguồn tiếng anh | ||
| 88 | 奇花异草 | qí huā yì cǎo | very rarely seen, unusual (idiom) nguồn tiếng anh |
Trang 2 của 2 · 50 từ mỗi trang
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.