Chuyển đến nội dung

期间

qī jiān 1–1

period of time; time; time period; period

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán期 · 间
  • 2âm tiếtqī jiān
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.703

Từ loại: f

Các chữ Hán trong từ

  • 期qī12 nétHSK 1
  • 间jiān7 nétHSK 1phồn thể 間

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 期间. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi