期间
qī jiān 1–1
period of time; time; time period; period
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán期 · 间
- 2âm tiếtqī jiān
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.703
Từ loại: f
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 期间. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 时间shí jiānHSK 1
thời gian
- 房间fáng jiānHSK 1
phòng; căn phòng
- 中间zhōng jiānHSK 1
ở giữa; ở giữa; giữa
- 星期xīng qīHSK 1
Chủ nhật; ngày trong tuần
- 日期rì qīHSK 1
ngày
- 假期jià qīHSK 2
kỳ nghỉ; ngày nghỉ
- 学期xué qīHSK 2
học kỳ