Chuyển đến nội dung

妻子

qī zǐ 1–3

vợ

  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán妻 · 子
  • 2âm tiếtqī zǐ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.187

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 妻qī8 nétHSK 2
  • 子zǐ3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我妻子在家。

    Vợ tôi đang ở nhà.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 妻子. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi