Chuyển đến nội dung

养宠物以前要想清楚

Think first

HSK 5 · 84 từ · 96% trong mức

Tốc độ

,。

Nhiều người nhìn thấy những chú mèo con, chó con dễ thương và muốn mang chúng về nhà ngay lập tức.

,。

Nhưng nuôi một con vật đồng nghĩa với việc phải chịu trách nhiệm hơn mười năm.

、,。

Nó cần được ăn, uống nước và có người đi cùng hàng ngày.

,。

Khi bị bệnh phải đưa vào bệnh viện, chi phí không hề rẻ.

,。

Khi bạn đi công tác hay đi nghỉ mát đều phải nhờ người lo.

,。

Nếu chỉ nghĩ là vui, tốt nhất bạn nên thử chăm sóc một người bạn trong vài ngày.

,。

Một khi bạn quyết định giữ nó, đừng tùy tiện vứt nó đi.

Những từ trong đoạn văn này

Tất cả 44 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.

  • 很hěnHSK 1rất
  • 多duōHSK 1Rất nhiều
  • 人rénHSK 1người
  • 看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy
  • 可爱kě àiHSK 2buồn cười; dễ thương
  • 的deHSK 1trợ từ sở hữu
  • 小xiǎoHSK 1bé nhỏ
  • 想xiǎngHSK 1muốn; nghĩ
  • 马上mǎ shàngHSK 1nhanh; trực tiếp
  • 回家huí jiāHSK 1trở về nhà
  • 但是dàn shìHSK 2nhưng; tuy nhiên
  • 一yīHSK 1một
  • 个gèHSK 1lượng từ chung
  • 动物dòng wùHSK 2động vật
  • 十shíHSK 1mười
  • 年niánHSK 1năm
  • 责任zé rènHSK 3trách nhiệm
  • 每měiHSK 2mọi
  • 天tiānHSK 1ngày; bầu trời
  • 都dōuHSK 1đều; tất cả; thủ đô
  • 吃饭chī fànHSK 1Ăn; kiếm sống
  • 喝hēHSK 1uống
  • 水shuǐHSK 1Nước
  • 有人yǒu rénHSK 2Có người; ai đó
  • 生病shēng bìngHSK 1bị ốm; mắc bệnh
  • 时候shí houHSK 1thời gian; chốc lát
  • 去qùHSK 1đi
  • 医院yī yuànHSK 1bệnh viện
  • 也yěHSK 1Cũng
  • 或者huò zhěHSK 2hoặc
  • 放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ; được nghỉ
  • 照顾zhào guHSK 2chăm sóc; thể hiện sự cân nhắc; canh gác
  • 如果rú guǒHSK 2Nếu như; nếu như
  • 只是zhǐ shìHSK 3chỉ một; chỉ một; Nhưng
  • 觉得jué deHSK 1cảm thấy; nghĩ
  • 好hǎoHSK 1tốt; khỏe; được
  • 玩wánHSK 1chơi
  • 最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất; nên
  • 帮bāngHSK 1giúp đỡ
  • 朋友péng youHSK 1Bạn bè
  • 决定jué dìngHSK 3quyết định; phán quyết
  • 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
  • 不要bù yàoHSK 2Đừng
  • 随便suí biànHSK 2Tùy bạn; ngẫu nhiên; Thư giãn

Các chữ Hán trong đoạn văn này

Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.

Tiếp tục đi