HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 48
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 941–960 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 941–960 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 14 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 941 | 溪xi | xī 1 | g,n | creek; rivulet nguồn tiếng anh | |
溪流潺潺,催我入眠。 Trình độ HSK 2.0 6 · 13 nét · bộ thủ 水 | |||||
| 942 | 压迫ya | yā pò 1–4 | vn,v | to oppress; to repress; to constrict; oppression; stress (physics) nguồn tiếng anh | |
这个国家的政府压迫人民。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 943 | 蔓延man | màn yán 4–2 | v,vn | to extend; to spread nguồn tiếng anh | |
火势以扇形迅速蔓延。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 944 | 模范mo | mó fàn 2–4 | n,d | model; fine example nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 945 | 调动diao | diào dòng 4–4 | v | to transfer; to maneuver (troops etc); movement of personnel; to mobilize; to bring into play nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 946 | 不妨bu | bù fáng 4–2 | d,v | there is no harm in; might as well nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 947 | 默默mo | mò mò 4–4 | d,z | in silence; not speaking nguồn tiếng anh | |
默默地走。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 948 | 终究zhong | zhōng jiū 1–1 | d | in the end; after all is said and done nguồn tiếng anh | |
木头或许能在水里呆上十年,但它终究不可能变成一条鳄鱼。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 949 | 采购cai | cǎi gòu 3–4 | v,vn | to procure (for an enterprise etc); to purchase nguồn tiếng anh | |
今天他去超市大采购。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 950 | 表决biao | biǎo jué 3–2 | v,vn | to decide by vote; to vote nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 951 | 恰当qia | qià dàng 4–4 | a,ad | appropriate; suitable nguồn tiếng anh | |
这个成语用得真恰当。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 952 | 疑惑yi | yí huò 2–4 | v,vn | to doubt; to distrust; unconvincing; to puzzle over; misgivings; suspicions nguồn tiếng anh | |
汤姆看起来很疑惑。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 953 | 注视zhu | zhù shì 4–4 | v,vn | to look attentively at; to closely watch; to gaze at nguồn tiếng anh | |
她注视着一个不明飞行物,哑口无言。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 954 | 开支kai | kāi zhī 1–1 | n,v | expenditures; expenses; to spend money; (coll.) to pay wages nguồn tiếng anh | |
我这个月要减少开支。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 955 | 擅自shan | shàn zì 4–4 | d | without permission nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 956 | 称号cheng | chēng hào 1–4 | n | name; term of address; title nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 957 | 追究zhui | zhuī jiū 1–1 | v,vn | to investigate; to look into nguồn tiếng anh | |
如果你不主动控告,司法机关就无权追究对方刑事责任。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 958 | 目睹mu | mù dǔ 4–3 | v | to witness; to see at first hand; to see with one's own eyes nguồn tiếng anh | |
所目睹的不一定是真的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 959 | 刊登kan | kān dēng 1–1 | v | to carry a story; to publish (in a newspaper or magazine) nguồn tiếng anh | |
我在报纸上刊登了我的房子的广告。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 960 | 泄露xie | xiè lù 4–4 | v | to leak (information); to divulge; also pr. [xiè lòu] nguồn tiếng anh | |
我没有泄露这些照片。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 48 của 125 · 20 từ mỗi trang