Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “ya”
23 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtya. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 1 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 23những từ bắt đầu bằng "ya"
- 1với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu — · cuối cùng ia · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 13
- thanh điệu thứ 2 5
- thanh điệu thứ 3 1
- thanh điệu thứ 4 3
- thanh điệu trung tính 1
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 压力yā lìHSK 3
áp lực
Tất cả 23 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 呀 | ya | y | (particle equivalent to 啊 after a vowel, expressing surprise or doubt) nguồn tiếng anh | |
| 2 | 压 | yā | v | ép; chồng chéo; áp lực | |
| 3 | 牙 | yá | n | tooth; ivory nguồn tiếng anh | |
| 4 | 亚洲 | yà zhōu | ns | Asia (abbr. for 亚细亚洲) nguồn tiếng anh | |
| 5 | 牙齿 | yá chǐ | n | tooth; dental nguồn tiếng anh | |
| 6 | 押 | yā | v | to mortgage; to pawn; to detain in custody; to escort and protect; (literary) to sign nguồn tiếng anh | |
| 7 | 丫头 | yā tou | n | girl; servant girl; (used deprecatingly, but sometimes also as a term of endearment) nguồn tiếng anh | |
| 8 | 压抑 | yā yì | v,a,an,vn | to constrain or repress emotions; oppressive; stifling; depressing; repression nguồn tiếng anh | |
| 9 | 压迫 | yā pò | vn,v | to oppress; to repress; to constrict; oppression; stress (physics) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 鸭子 | yā zi | n | duck; male prostitute (slang) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 压制 | yā zhì | to suppress; to inhibit; to stifle nguồn tiếng anh | ||
| 12 | 牙膏 | yá gāo | n | toothpaste nguồn tiếng anh | |
| 13 | 压缩 | yā suō | v,vn | to compress; compression nguồn tiếng anh | |
| 14 | 亚军 | yà jūn | n | second place (in a sports contest); runner-up nguồn tiếng anh | |
| 15 | 芽 | yá | n | bud; sprout nguồn tiếng anh | |
| 16 | 哑 | yǎ | v | mute; dumb; incapable of speech; (of a voice) hoarse; husky; (of a bullet, bomb etc) dud nguồn tiếng anh | |
| 17 | 牙刷 | yá shuā | n | toothbrush nguồn tiếng anh | |
| 18 | 压倒 | yā dǎo | v | to overwhelm; to overpower; overwhelming nguồn tiếng anh | |
| 19 | 押金 | yā jīn | n | deposit; down payment nguồn tiếng anh | |
| 20 | 压榨 | yā zhà | v,vn | to press; to squeeze; to extract juice, oil etc by squeezing nguồn tiếng anh | |
| 21 | 亚运会 | yà yùn huì | n | Asian Games nguồn tiếng anh | |
| 22 | 压岁钱 | yā suì qián | n | money given to children as a gift on Chinese New Year's Eve nguồn tiếng anh | |
| 23 | 鸦雀无声 | yā què wú shēng | v | lit. crow and peacock make no sound; absolute silence (idiom); not a single voice can be heard; absolute silence nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.