Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “cai”

33 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtcai. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 6 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 33những từ bắt đầu bằng "cai"
  • 6với trang riêng của họ
  • 1trang của 50 từ

Ban đầu c · cuối cùng ai · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 4
  • thanh điệu thứ 2 17
  • thanh điệu thứ 3 10
  • thanh điệu thứ 4 2

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 33 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1才cáid,c,nmới; sau đó; chỉ một
2菜càinmón ăn (loại thức ăn); rau; ẩm thực; (col.) loại (của một người); (kỹ năng của một người, v.v.) yếu; nghèo
3材料cái liàon(raw) material; data; (fig.) person who has the potential to do the job nguồn tiếng anh
4猜cāivto guess nguồn tiếng anh
5财产cái chǎnnproperty; assets; estate nguồn tiếng anh
6踩cǎivto step on; to tread; to stamp; to press a pedal; to pedal (a bike); (online) to downvote nguồn tiếng anh
7财富cái fùnwealth; riches nguồn tiếng anh
8财务cái wùnfinancial affairs nguồn tiếng anh
9财政cái zhèngnfinances (public); financial nguồn tiếng anh
10裁判cái pànn,vjudgment; to referee; umpire; judge; referee nguồn tiếng anh
11采cǎivto pick; to pluck; to collect; to select; to choose; to gather nguồn tiếng anh
12猜测cāi cèv,vnto guess; to conjecture; to surmise nguồn tiếng anh
13彩票cǎi piàonlottery ticket nguồn tiếng anh
14才华cái huántalent nguồn tiếng anh
15采集cǎi jív,vnto gather; to collect; to harvest nguồn tiếng anh
16彩虹cǎi hóngnrainbow nguồn tiếng anh
17采购cǎi gòuv,vnto procure (for an enterprise etc); to purchase nguồn tiếng anh
18裁决cái juévn,vruling; adjudication nguồn tiếng anh
19猜想cāi xiǎngv,vnto guess; to conjecture; to suppose; (math.) hypothesis nguồn tiếng anh
20裁cáivto cut out (as a dress); to cut; to trim; to reduce; to diminish; to cut back (e.g. on staff); decision; judgment nguồn tiếng anh
21裁定cái dìngv,vnruling nguồn tiếng anh
22财物cái wùnproperty; belongings nguồn tiếng anh
23采纳cǎi nàv,vnto accept; to adopt nguồn tiếng anh
24裁员cái yuánv,vnto cut staff; to lay off employees nguồn tiếng anh
25财经cái jīngnfinance and economics nguồn tiếng anh
26财力cái lìnfinancial resources nguồn tiếng anh
27采矿cǎi kuàngvn,vmining nguồn tiếng anh
28才干cái gànnability; competence nguồn tiếng anh
29裁缝cái féngn,vto make an item of clothing; to tailor nguồn tiếng anh
30彩电cǎi diànncolor TV nguồn tiếng anh
31菜市场cài shì chǎngnfood market nguồn tiếng anh
32猜谜cāi mívto answer a riddle; to guess (i.e. form an opinion without much evidence) nguồn tiếng anh
33彩霞cǎi xiáclouds tinged with sunset hues nguồn tiếng anh

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →