HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 46
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 901–920 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 901–920 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 4 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 18 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 901 | 生态sheng | shēng tài 1–4 | n | ecology nguồn tiếng anh | |
她开始对生态学感兴趣,是受到他的影响。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 902 | 延伸yan | yán shēn 2–1 | v,vn | to extend; to spread nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 903 | 设想she | shè xiǎng 4–3 | v,vn | to imagine; to assume; to envisage; tentative plan; to have consideration for nguồn tiếng anh | |
我有一个设想。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 904 | 舔tian | tiǎn 3 | v | to lick; to lap nguồn tiếng anh | |
生活就像是舔仙人掌上的蜂蜜。 Trình độ HSK 2.0 6 · 14 nét · bộ thủ 舌 | |||||
| 905 | 崭新zhan | zhǎn xīn 3–1 | b | brand new nguồn tiếng anh | |
Tom买了辆崭新的车。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 906 | 高峰gao | gāo fēng 1–1 | n,nr | peak; summit; height nguồn tiếng anh | |
早晚高峰的时候,车厢里挤得几乎不能动。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 907 | 智商zhi | zhì shāng 4–1 | n | IQ (intelligence quotient) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 908 | 副作用fu | fù zuò yòng 4–4–4 | n | side effect nguồn tiếng anh | |
这药没有副作用。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 909 | 拾shi | shí 2 | v,t | to pick up; to collate or arrange; ten (banker's anti-fraud numeral) nguồn tiếng anh | |
菜碗放得满桌都是,连吃剩下来的肉汤也没收拾好。 Trình độ HSK 2.0 6 · 9 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 910 | 温和wen | wēn hé 1–2 | a,nr | mild; gentle; moderate nguồn tiếng anh | |
总体上说,日本的气候温和。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 911 | 淋lin | lín 2 | v | to sprinkle; to drip; to pour; to drench nguồn tiếng anh | |
我想吃冰淇淋了。 Trình độ HSK 2.0 6 · 11 nét · bộ thủ 水 | |||||
| 912 | 奇妙qi | qí miào 2–4 | a,an | fantastic; wonderful nguồn tiếng anh | |
人生真是奇妙! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 913 | 奴隶nu | nú lì 2–4 | n | slave nguồn tiếng anh | |
我是一个奴隶。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 914 | 干预gan | gān yù 1–4 | v,vn | to meddle; to intervene; intervention nguồn tiếng anh | |
人类使用各种各样的算法干预数据处理的过程,就是在创造数据世界中的生命。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 915 | 无知wu | wú zhī 2–1 | a,an | ignorant; ignorance nguồn tiếng anh | |
道德上的恶乃是无知的后果。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 916 | 万分wan | wàn fēn 4–1 | d | very much; extremely; one ten thousandth part nguồn tiếng anh | |
我感到万分焦虑。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 917 | 枝zhi | zhī 1 | q,g | branch; classifier for sticks, rods, pencils etc nguồn tiếng anh | |
这只是枝叶而已。 Trình độ HSK 2.0 6 · 8 nét · bộ thủ 木 | |||||
| 918 | 旗帜qi | qí zhì 2–4 | n | ensign; flag nguồn tiếng anh | |
旗帜是国家象征。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 919 | 纯洁chun | chún jié 2–2 | a,v,an | pure; clean and honest; to purify nguồn tiếng anh | |
她有一颗纯洁的心。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 920 | 揭露jie | jiē lù 1–4 | v,vn | to expose; to unmask; to ferret out; to disclose; disclosure nguồn tiếng anh | |
这种秘密总有一天会被揭露的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 46 của 125 · 20 từ mỗi trang