Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

刊

kān

  • 5nét
  • 刀bộ thủ
  • 6HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

刊

Câu ví dụ

  • 在民主国家,报刊的独立是很重要的。

    Zài mín zhǔ guó jiā bào kān de dú lì shì hěn zhòng yào de

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我在报纸上刊登了我的房子的广告。

    Wǒ zài bào zhǐ shàng kān dēng le wǒ de fáng zi de guǎng gào

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 刊

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.