HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 49
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 961–980 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 961–980 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 17 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 961 | 拖延tuo | tuō yán 1–2 | v,vn | to delay; to put off; to procrastinate nguồn tiếng anh | |
我不能再拖延了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 962 | 无耻wu | wú chǐ 2–3 | a,an | without any sense of shame; unembarrassed; shameless nguồn tiếng anh | |
我对他们无耻的行径感到厌恶。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 963 | 文物wen | wén wù 2–4 | n | cultural relic; historical relic nguồn tiếng anh | |
爱护文物, 人人有责。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 964 | 个体ge | gè tǐ 4–3 | n | individual nguồn tiếng anh | |
他是一个体育爱好者。Anh ấy là một người đam mê thể thao. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 965 | 仍旧reng | réng jiù 2–4 | d | still (remaining); to remain (the same); yet nguồn tiếng anh | |
我仍旧无法相信我居然做了这种事。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 966 | 昂贵ang | áng guì 2–4 | a | expensive; costly nguồn tiếng anh | |
他们带着昂贵的戒指。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 967 | 圆满yuan | yuán mǎn 2–3 | a,ad | satisfactory; consummate; perfect nguồn tiếng anh | |
我们班最后拿了两个第一,全班都觉得这次比赛很圆满。Cuối cùng lớp chúng tôi đã giành được hai giải nhất, cả lớp đều cảm thấy cuộc thi đã rất thành công.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 968 | 卡通ka | kǎ tōng 3–1 | n | cartoon (loanword) nguồn tiếng anh | |
书桌上一叠专业书里有几本卡通书混在里面。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 969 | 奔驰ben | bēn chí 1–2 | nz,v,vn | to run quickly; to speed; to gallop nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 970 | 生效sheng | shēng xiào 1–4 | v | to take effect; to go into effect nguồn tiếng anh | |
一项新的法律生效了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 971 | 名誉ming | míng yù 2–4 | n | fame; reputation; honor; honorary; emeritus (of retired professor) nguồn tiếng anh | |
媒体抹黑了他的名誉。Các phương tiện truyền thông đã bôi nhọ danh tiếng của ông. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 972 | 兑现dui | duì xiàn 4–4 | v,vn | (of a check etc) to cash; to honor a commitment nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 973 | 拳头quan | quán tou 2–5 | n | fist; clenched fist; competitive (product) nguồn tiếng anh | |
汤姆握紧了他的拳头。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 974 | 遵循zun | zūn xún 1–2 | v | to follow; to abide by; to comply with nguồn tiếng anh | |
使用这个信息时,我当然会遵循您的要求。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 975 | 下属xia | xià shǔ 4–3 | v,vn,n | subordinate; underling nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 976 | 选拔xuan | xuǎn bá 3–2 | v,vn | to select the best nguồn tiếng anh | |
拉拉队的选拔在明天。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 977 | 英勇ying | yīng yǒng 1–3 | a,ad,an | heroic; gallant; valiant nguồn tiếng anh | |
他英勇的行为带给了他光荣。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 978 | 可行ke | kě xíng 3–2 | a | feasible nguồn tiếng anh | |
他的主意总是可行的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 979 | 喜悦xi | xǐ yuè 3–4 | an,a | happy; joyous nguồn tiếng anh | |
爱把喜悦带给所有的生命。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 980 | 引用yin | yǐn yòng 3–4 | v,vn | to quote; to cite; to recommend; to appoint; (computing) reference nguồn tiếng anh | |
这个引用出自哪里? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 49 của 125 · 20 từ mỗi trang