HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 44
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 861–880 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 861–880 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 1 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 861 | 谴责qian | qiǎn zé 3–2 | v,vn | to denounce; to condemn; to criticize; condemnation; criticism nguồn tiếng anh | |
议员受到了议会道德委员会的谴责。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 862 | 论坛lun | lùn tán 4–2 | n | forum (for discussion) nguồn tiếng anh | |
我在这些论坛上没有帐号。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 863 | 分歧fen | fēn qí 1–2 | n | divergent; difference (of opinion, position); disagreement; (math.) bifurcation nguồn tiếng anh | |
是在这点上我们的意见有分歧。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 864 | 城堡cheng | chéng bǎo 2–3 | n | castle; rook (chess piece) nguồn tiếng anh | |
那是座老城堡。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 865 | 烟花yan | yān huā 1–1 | n | fireworks; prostitute (esp. in Yuan theater) nguồn tiếng anh | |
昨晚,烟花厂发生了爆炸。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 866 | 机密ji | jī mì 1–4 | n,a | secret; classified (information) nguồn tiếng anh | |
这是机密。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 867 | 弱点ruo | ruò diǎn 4–3 | n | weak point; failing nguồn tiếng anh | |
克服弱点。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 868 | 灿烂can | càn làn 4–4 | a | to glitter; brilliant; splendid nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 869 | 损坏sun | sǔn huài 3–4 | v,vn | to damage; to injure nguồn tiếng anh | |
材料损坏了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 870 | 验证yan | yàn zhèng 4–4 | v,vn | to inspect and verify; experimental verification; to validate (a theory); to authenticate nguồn tiếng anh | |
所有的事物都要被怀疑、被验证,思想没有界限。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 871 | 拘留ju | jū liú 1–2 | v,vn | to detain (a prisoner); to keep sb in custody nguồn tiếng anh | |
警方拘留了他。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 872 | 气象qi | qì xiàng 4–4 | n | meteorological feature; meteorology; atmosphere; ambience; scene nguồn tiếng anh | |
气象学家说会有暴风雨。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 873 | 将近↗ | jiāng jìn 1–4 | d | hầu hết | |
我已经等了将近半个小时。Tôi đã đợi gần nửa tiếng rồi. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 874 | 蛋白质dan | dàn bái zhì 4–2–4 | n | protein nguồn tiếng anh | |
大豆的蛋白质并不比肉食差。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 875 | 古怪gu | gǔ guài 3–4 | a | strange; weird; eccentric; bizarre nguồn tiếng anh | |
他的性情古怪。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 876 | 岩石yan | yán shí 2–2 | n | rock nguồn tiếng anh | |
浪拍在岩石上。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 877 | 维生素wei | wéi shēng sù 2–1–4 | n | vitamin nguồn tiếng anh | |
水果富含维生素和矿物质。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 878 | 精致jing | jīng zhì 1–4 | a,ad | delicate; fine; exquisite; refined nguồn tiếng anh | |
烹调方法也又是精致又集江南大成。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 879 | 出身chu | chū shēn 1–1 | v,vn | to be born of; to come from; family background; class origin nguồn tiếng anh | |
我出身贫寒。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 880 | 值班zhi | zhí bān 2–1 | v,vn | to work a shift; on duty nguồn tiếng anh | |
我们小区的治安一直不错,晚上十点以后门口会有人值班。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 44 của 125 · 20 từ mỗi trang