Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “lun”
14 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtlun. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 14những từ bắt đầu bằng "lun"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu l · cuối cùng un · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 1
- thanh điệu thứ 2 9
- thanh điệu thứ 4 4
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 14 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 轮 | lún | qv,g,v | wheel; disk; ring; steamship; to take turns; to rotate; classifier for big round objects: disk, or recurring events: round, turn nguồn tiếng anh | |
| 2 | 论文 | lùn wén | n | paper; treatise; thesis; to discuss a paper or thesis (old) nguồn tiếng anh | |
| 3 | 轮胎 | lún tāi | n | tire; pneumatic tire nguồn tiếng anh | |
| 4 | 论坛 | lùn tán | n | forum (for discussion) nguồn tiếng anh | |
| 5 | 轮椅 | lún yǐ | n | wheelchair nguồn tiếng anh | |
| 6 | 轮流 | lún liú | v | to alternate; to take turns nguồn tiếng anh | |
| 7 | 伦理 | lún lǐ | n | ethics nguồn tiếng anh | |
| 8 | 轮廓 | lún kuò | n | an outline; silhouette nguồn tiếng anh | |
| 9 | 论证 | lùn zhèng | v,vn | to prove a point; to expound on; to demonstrate or prove (through argument); proof nguồn tiếng anh | |
| 10 | 轮子 | lún zi | n | wheel; (derog.) Falun Gong practitioner nguồn tiếng anh | |
| 11 | 轮船 | lún chuán | n | steamship; steamer; steamboat nguồn tiếng anh | |
| 12 | 抡 | lūn | v | to swing (one's arms, a heavy object); to wave (a sword, one's fists); to fling (money) nguồn tiếng anh | |
| 13 | 论述 | lùn shù | vn,v | treatise; discourse; exposition nguồn tiếng anh | |
| 14 | 轮换 | lún huàn | v,vn | to rotate; to take turns nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.