小区的安全
Neighbourhood safety
HSK 5 · 121 từ · 93% trong mức
,。
Public order in our neighbourhood has always been good; after ten at night someone is on duty at the gate.
,。
Tháng trước có vài ngày thang máy ngừng hoạt động để bảo trì và mọi người phải đi thang bộ.
,。
An elderly resident fell on the stairs at night and the neighbours immediately called the ambulance.
,,。
After checking the cameras, the management decided the corridor lights were broken, not the resident.
:。
Afterwards the management made a thoughtful gesture: they replaced the lights on every floor.
,。
Họ cũng mời mọi người xem phần trình diễn an toàn và hướng dẫn mọi người cách sử dụng bình chữa cháy.
,。
The building now has a door-entry system, so outsiders can't come and go as they like.
,。
Hàng xóm đã trở nên khá quen thuộc và chào nhau khi gặp nhau.
Những từ trong đoạn văn này
Tất cả 48 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.
- 我们wǒ menHSK 1chúng tôi; Chúng tôi
- 的deHSK 1trợ từ sở hữu
- 一直yī zhíHSK 2Tiếp tục đi; luôn luôn
- 不错bù cuòHSK 2không tệ; khá tốt
- 晚上wǎn shangHSK 1buổi tối
- 十shíHSK 1mười
- 点diǎnHSK 1điểm; giờ; một chút
- 以后yǐ hòuHSK 2sau đó; Sau đó; Sau đó; trong tương lai
- 门口mén kǒuHSK 1ô cửa; cổng
- 会huìHSK 1Có thể; cuộc họp
- 有人yǒu rénHSK 2Có người; ai đó
- 有yǒuHSK 1có
- 天tiānHSK 1ngày; bầu trời
- 使用shǐ yòngHSK 2sử dụng
- 大家dà jiāHSK 2mọi người
- 只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể; bị ép
- 走zǒuHSK 1đi bộ
- 老人lǎo rénHSK 1cha mẹ; người già
- 夜里yè liHSK 2vào ban đêm; buổi tối
- 时shíHSK 1thời gian
- 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
- 一yīHSK 1một
- 们menHSK 1hậu tố số nhiều cho đại từ hoặc người
- 马上mǎ shàngHSK 1nhanh; trực tiếp
- 打dǎHSK 1đánh; chơi
- 电话diàn huàHSK 1điện thoại; gọi điện thoại; số điện thoại
- 看kànHSK 1nhìn thấy; đọc
- 是shìHSK 1là
- 不bùHSK 1KHÔNG
- 问题wèn tíHSK 2câu hỏi; vấn đề
- 个gèHSK 1lượng từ chung
- 每měiHSK 2mọi
- 楼lóuHSK 1tòa nhà; tầng
- 都dōuHSK 1đều; tất cả; thủ đô
- 新xīnHSK 1mới
- 他们tā menHSK 1họ
- 来láiHSK 1đến
- 安全ān quánHSK 2an toàn; bảo vệ
- 怎么zěn meHSK 1Làm sao; Tại sao
- 现在xiàn zàiHSK 1Hiện nay
- 里lǐHSK 1trong; bên trong; dặm
- 外面wài miànHSK 3ngoài; phần bên ngoài
- 人rénHSK 1người
- 随便suí biànHSK 2Tùy bạn; ngẫu nhiên; Thư giãn
- 也yěHSK 1Cũng
- 不少bù shǎoHSK 2Rất nhiều; khá nhiều
- 见面jiàn miànHSK 1gặp; gặp nhau
- 互相hù xiāngHSK 3nhau
Các chữ Hán trong đoạn văn này
Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.