Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “dan”
36 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtdan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 4 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 36những từ bắt đầu bằng "dan"
- 4với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu d · cuối cùng an · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 18
- thanh điệu thứ 3 5
- thanh điệu thứ 4 13
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 但是dàn shìHSK 2
nhưng; tuy nhiên
- 担心dān xīnHSK 4
anxious; worried; uneasy; to worry; to be anxious
- 单位dān wèiHSK 2
đơn vị; đơn vị công việc
- 单元dān yuánHSK 3
đơn vị; phần; đơn vị dân cư
Tất cả 36 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 但 | dàn | c,d | Nhưng; Tuy nhiên | |
| 2 | 单 | dān | d,b,g | bill; list; form; single; only; sole; odd number nguồn tiếng anh | |
| 3 | 蛋 | dàn | n | trứng; vật có hình bầu dục | |
| 4 | 弹 | dàn | v,g,vn | crossball; bullet; shot; shell; ball nguồn tiếng anh | |
| 5 | 蛋糕 | dàn gāo | n | cake nguồn tiếng anh | |
| 6 | 单身 | dān shēn | n | unmarried; single nguồn tiếng anh | |
| 7 | 单独 | dān dú | d,b | alone; by oneself; on one's own nguồn tiếng anh | |
| 8 | 担任 | dān rèn | v | to hold a governmental office or post; to assume office of; to take charge of; to serve as nguồn tiếng anh | |
| 9 | 单纯 | dān chún | a,ad | simple; pure; unsophisticated; merely; purely nguồn tiếng anh | |
| 10 | 淡 | dàn | a,g | insipid; diluted; weak; mild; light in color; tasteless; indifferent; (variant of 氮) nitrogen nguồn tiếng anh | |
| 11 | 诞生 | dàn shēng | v,vn | to be born nguồn tiếng anh | |
| 12 | 担保 | dān bǎo | vn,v | to guarantee; to vouch for nguồn tiếng anh | |
| 13 | 担 | dān | v,q,g | to undertake; to carry; to shoulder; to take responsibility nguồn tiếng anh | |
| 14 | 但愿 | dàn yuàn | v | if only (sth were possible); I wish (that) nguồn tiếng anh | |
| 15 | 胆 | dǎn | n | gall bladder; courage; guts; gall; inner container (e.g. bladder of a football, inner container of a thermos) nguồn tiếng anh | |
| 16 | 担忧 | dān yōu | v,vn | to worry; to be concerned nguồn tiếng anh | |
| 17 | 蛋白质 | dàn bái zhì | n | protein nguồn tiếng anh | |
| 18 | 耽误 | dān wu | v | to delay; to hold up; to waste time; to interfere with nguồn tiếng anh | |
| 19 | 胆子 | dǎn zi | n | courage; nerve; guts nguồn tiếng anh | |
| 20 | 单一 | dān yī | a | single; only; sole nguồn tiếng anh | |
| 21 | 担当 | dān dāng | v | to take upon oneself; to assume nguồn tiếng anh | |
| 22 | 胆小 | dǎn xiǎo | a | cowardice; timid nguồn tiếng anh | |
| 23 | 单调 | dān diào | a,an | monotonous nguồn tiếng anh | |
| 24 | 耽搁 | dān ge | v | to tarry; to delay; to stop over nguồn tiếng anh | |
| 25 | 担负 | dān fù | v | to shoulder; to bear; to undertake nguồn tiếng anh | |
| 26 | 单打 | dān dǎ | n | singles (in sports) nguồn tiếng anh | |
| 27 | 胆怯 | dǎn qiè | a,an | timidity; timid; cowardly nguồn tiếng anh | |
| 28 | 淡水 | dàn shuǐ | n | potable water (water with low salt content); fresh water nguồn tiếng anh | |
| 29 | 担子 | dàn zi | n | carrying pole and the loads on it; burden; task; responsibility nguồn tiếng anh | |
| 30 | 单方面 | dān fāng miàn | d,n,b | unilateral nguồn tiếng anh | |
| 31 | 淡化 | dàn huà | v | to water down; to play down; to trivialize; to weaken; to become dull with time; to desalinate; desalination nguồn tiếng anh | |
| 32 | 单薄 | dān bó | a | weak; frail; thin; flimsy nguồn tiếng anh | |
| 33 | 胆小鬼 | dǎn xiǎo guǐ | n | coward nguồn tiếng anh | |
| 34 | 淡季 | dàn jì | t,n | off season; slow business season; see also 季 nguồn tiếng anh | |
| 35 | 诞辰 | dàn chén | n | birthday nguồn tiếng anh | |
| 36 | 单边 | dān biān | b,d | unilateral nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.