Chuyển đến nội dung

将近

jiāng jìn 1–4

hầu hết

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán将 · 近
  • 2âm tiếtjiāng jìn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.225

Từ loại: d

Các chữ Hán trong từ

  • 将jiāng10 nétHSK 3phồn thể 將
  • 近jìn8 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我已经等了将近半个小时。

    Tôi đã đợi gần nửa tiếng rồi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 已将近十点了。该是睡觉的时候了。

    Lúc đó đã gần mười giờ. Đã đến giờ đi ngủ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 将近. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi