HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 55
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 1081–1100 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 1081–1100 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 12 với một câu ví dụ · 1 cũng có HSK 2.0(mức độ 5)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | 考场kao | kǎo chǎng 3–3 → 2–3 | n | exam room nguồn tiếng anh | |
| 1082 | 高科技gao | gāo kē jì 1–1–4 | n | high tech; high technology nguồn tiếng anh | |
日本是世界高科技产业的领头人。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1083 | 圆珠笔yuan | yuán zhū bǐ 2–1–3 | n | ballpoint pen nguồn tiếng anh | |
你能用圆珠笔写吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 1084 | 两手liang | liǎng shǒu 3–3 → 2–3 | mq | one's two hands; two prongs (of a strategy); both aspects, eventualities etc; skills; expertise nguồn tiếng anh | |
一人追二兔,难免两手空. không có HSK 2.0 | |||||
| 1085 | 赶忙gan | gǎn máng 3–2 | d | to hurry; to hasten; to make haste nguồn tiếng anh | |
| 1086 | 城乡cheng | chéng xiāng 2–1 | n | city and countryside nguồn tiếng anh | |
请注意防范强降水可能引发的山洪、滑坡、泥石流和城乡积涝等次生灾害! không có HSK 2.0 | |||||
| 1087 | 出访chu | chū fǎng 1–3 | v,vn | to go and visit in an official capacity or for investigation nguồn tiếng anh | |
国务院次卿出访拉丁美洲展开游说。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1088 | 用法yong | yòng fǎ 4–3 | n,v | usage nguồn tiếng anh | |
用法语,很少会遗漏主语。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1089 | 果树guo | guǒ shù 3–4 | n | fruit tree nguồn tiếng anh | |
他们给果树浇水。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1090 | 名胜ming | míng shèng 2–4 | n | a place famous for its scenery or historical relics; scenic spot nguồn tiếng anh | |
爱丁堡已经供应一个繁忙而传统的城市,有许多历史性的建筑物和名胜。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1091 | 蓝领lan | lán lǐng 2–3 | b | blue-collar; blue-collar worker nguồn tiếng anh | |
| 1092 | 家电jia | jiā diàn 1–4 | n | household electric appliance; abbr. for 家用电器 nguồn tiếng anh | |
广场东边有一家电影院,从这儿到大概要走十分钟。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1093 | 好容易hao | hǎo róng yì 3–2–4 | d | (idiomatic usage) with great difficulty; to have a hard time (convincing sb, relinquishing sth etc); (literal usage) so easy nguồn tiếng anh | |
| 1094 | 卧铺wo | wò pù 4–4 | n | a bed (on a train); a couchette nguồn tiếng anh | |
你要硬座还是卧铺? không có HSK 2.0 | |||||
| 1095 | 道教dao | dào jiào 4–4 | nz | Taoism; Daoism (Chinese system of beliefs) nguồn tiếng anh | |
其中,道教是本国的,其他是从国外引进的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1096 | 司长si | sī zhǎng 1–3 | n | bureau chief nguồn tiếng anh | |
| 1097 | 园地yuan | yuán dì 2–4 | n | garden area nguồn tiếng anh | |
| 1098 | 让座rang | ràng zuò 4–4 | v | to give up one's seat for sb nguồn tiếng anh | |
广播会提醒乘客:请给老人和带小孩的乘客让座。Thông báo sẽ nhắc nhở hành khách: Vui lòng nhường ghế cho người già và hành khách có trẻ em.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 1099 | 文娱wen | wén yú 2–2 | n | cultural recreation; entertainment nguồn tiếng anh | |
| 1100 | 车号che | chē hào 1–4 | n | vehicle number (license plate number, taxi number, bus number, train car number) nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 55 của 57 · 20 từ mỗi trang