Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “gao”

49 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtgao. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 7 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 49những từ bắt đầu bằng "gao"
  • 7với trang riêng của họ
  • 1trang của 50 từ

Ban đầu g · cuối cùng ao · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 37
  • thanh điệu thứ 3 6
  • thanh điệu thứ 4 6

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 49 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1高gāoa,ad,v,gcao; cao lớn; cao cấp; (kính ngữ) của ngài
2搞gǎovto do; to make; to go in for; to set up; to get hold of; to take care of nguồn tiếng anh
3高度gāo dùd,nheight; altitude; elevation; high degree; highly nguồn tiếng anh
4告gàovto say; to tell; to announce; to report; to denounce; to file a lawsuit; to sue nguồn tiếng anh
5高手gāo shǒunexpert; past master; dab hand nguồn tiếng anh
6高潮gāo cháonhigh tide; high water; upsurge; peak of activity; climax (of a story, a competition etc); to have an orgasm nguồn tiếng anh
7高层gāo céngnhigh-rise; high level; high class nguồn tiếng anh
8告知gào zhīv,vnto inform nguồn tiếng anh
9高档gāo dàngbsuperior quality; high grade; top grade nguồn tiếng anh
10高贵gāo guìa,nr,angrandeur; noble nguồn tiếng anh
11高于gāo yúvgreater than; to exceed nguồn tiếng anh
12高尚gāo shànganoble; lofty; refined; exquisite nguồn tiếng anh
13高峰gāo fēngn,nrpeak; summit; height nguồn tiếng anh
14高跟鞋gāo gēn xiénhigh-heeled shoes nguồn tiếng anh
15高尔夫球gāo ěr fū qiúngolf; golf ball nguồn tiếng anh
16高大gāo dàatall; lofty; towering nguồn tiếng anh
17高温gāo wēnnhigh temperature nguồn tiếng anh
18搞好gǎo hǎovto do well at; to do a good job nguồn tiếng anh
19高等gāo děngbhigh-level; higher (animals, education etc); advanced (math etc) nguồn tiếng anh
20高效gāo xiàob,defficient; highly effective nguồn tiếng anh
21高明gāo mínga,nrbrilliant; superior; wise nguồn tiếng anh
22高压gāo yānhigh pressure; high-handed nguồn tiếng anh
23高涨gāo zhǎnga,anto surge up; to rise; (of tensions etc) to run high nguồn tiếng anh
24高考gāo kǎov,vncollege entrance exam (especially as abbr. for 普通高等学校招生全国统一考试); (Tw) entrance exam for senior government service posts (abbr. for 公务人员高等考试) nguồn tiếng anh
25高空gāo kōngs,nhigh altitude nguồn tiếng anh
26高雅gāo yǎa,andainty; elegance; elegant nguồn tiếng anh
27高血压gāo xuè yānhigh blood pressure; hypertension nguồn tiếng anh
28高价gāo jiàn,dhigh price nguồn tiếng anh
29高原gāo yuánnplateau nguồn tiếng anh
30高山gāo shānnhigh mountain; alpine mountain nguồn tiếng anh
31告诫gào jièv,vnto warn; to admonish nguồn tiếng anh
32高低gāo dīnheight; altitude (aviation); pitch (music); ups and downs (success or failure); whether sth is right or wrong; comparative strength, weight, depth, stature; (spoken interjection) anyway, whatever; eventually, in the end nguồn tiếng anh
33高超gāo chāoaexcellent; superlative nguồn tiếng anh
34高傲gāo àoaarrogant; haughty; proud nguồn tiếng anh
35高昂gāo ángato hold (one's head) high; expensive; high (spirits etc) nguồn tiếng anh
36高额gāo ébhigh quota; large amount nguồn tiếng anh
37稿子gǎo zindraft of a document; script; manuscript; mental plan; precedent nguồn tiếng anh
38告辞gào cívto say goodbye; to take one's leave nguồn tiếng anh
39高峰期gāo fēng qīnpeak period; rush hour nguồn tiếng anh
40告示gào shinannouncement nguồn tiếng anh
41高调gāo diàonhigh-sounding speech; bombast; high-profile nguồn tiếng anh
42高龄gāo língnelderly nguồn tiếng anh
43告状gào zhuàngvto tell on sb; to complain (to a teacher, a superior etc); to bring a lawsuit nguồn tiếng anh
44稿件gǎo jiànnpiece of writing submitted for publication; manuscript; article nguồn tiếng anh
45高铁gāo tiěhigh speed rail nguồn tiếng anh
46高科技gāo kē jìnhigh tech; high technology nguồn tiếng anh
47搞鬼gǎo guǐvto make mischief; to play tricks nguồn tiếng anh
48高新技术gāo xīn jì shùnhigh tech; high technology nguồn tiếng anh
49搞笑gǎo xiàoto get people to laugh; funny; hilarious nguồn tiếng anh

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →