Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “hao”

37 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếthao. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 12 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 37những từ bắt đầu bằng "hao"
  • 12với trang riêng của họ
  • 1trang của 50 từ

Ban đầu h · cuối cùng ao · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu thứ 2 7
  • thanh điệu thứ 3 20
  • thanh điệu thứ 4 10

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 37 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1好hǎoa,d,vtốt; khỏe; ổn; được
2号hàoq,n,vsố; ngày; cỡ; ký hiệu
3好运hǎo yùnngood luck nguồn tiếng anh
4号码hào mǎnnumber nguồn tiếng anh
5毫无háo wúvnot in the least; to completely lack nguồn tiếng anh
6豪华háo huáa,anluxurious nguồn tiếng anh
7好友hǎo yǒunclose friend; pal; (social networking website) friend nguồn tiếng anh
8好笑hǎo xiàoalaughable; funny; ridiculous nguồn tiếng anh
9好转hǎo zhuǎnv,vnto improve; to take a turn for the better; improvement nguồn tiếng anh
10毫不háo bùdhardly; not in the least; not at all nguồn tiếng anh
11耗hàov,gto waste; to spend; to consume; to squander; news; (coll.) to delay; to dilly-dally nguồn tiếng anh
12好不容易hǎo bù róng yìlwith great difficulty; very difficult nguồn tiếng anh
13好感hǎo gǎnngood opinion; favorable impression nguồn tiếng anh
14好比hǎo bǐvto be just like; can be compared to nguồn tiếng anh
15好心hǎo xīnn,akindness; good intentions nguồn tiếng anh
16好坏hǎo huàingood or bad; good and bad; standard; quality; (coll.) very bad nguồn tiếng anh
17好说hǎo shuōaeasy to deal with; not a problem; (polite answer) you flatter me nguồn tiếng anh
18好评hǎo píngnfavorable criticism; positive evaluation nguồn tiếng anh
19毫不犹豫háo bù yóu yùlwithout the slightest hesitation nguồn tiếng anh
20号召hào zhàov,vnto call; to appeal nguồn tiếng anh
21好歹hǎo dǎid,ngood and bad; most unfortunate occurrence; in any case; whatever nguồn tiếng anh
22好奇心hào qí xīnninterest in sth; curiosity; inquisitive nguồn tiếng anh
23号称hào chēngvto be known as; to be nicknamed; to be purportedly; to claim (often exaggeratedly or falsely) nguồn tiếng anh
24好意hǎo yìngood intention; kindness nguồn tiếng anh
25好似hǎo sìvto seem; to be like nguồn tiếng anh
26好在hǎo zàidluckily; fortunately nguồn tiếng anh
27耗费hào fèivto waste; to spend; to consume; to squander nguồn tiếng anh
28好心人hǎo xīn rénnkindhearted person; good Samaritan nguồn tiếng anh
29好家伙hǎo jiā huoemy God!; oh boy!; man! nguồn tiếng anh
30毫米háo mǐqmillimeter nguồn tiếng anh
31浩劫hào jiéncalamity; catastrophe; apocalypse nguồn tiếng anh
32耗时hào shívtime-consuming; to take a period of (x amount of time) nguồn tiếng anh
33毫升háo shēngqmilliliter nguồn tiếng anh
34好客hào kèa,anhospitality; to treat guests well; to enjoy having guests; hospitable; friendly nguồn tiếng anh
35好容易hǎo róng yìd(idiomatic usage) with great difficulty; to have a hard time (convincing sb, relinquishing sth etc); (literal usage) so easy nguồn tiếng anh
36豪迈háo màia,anbold; open-minded; heroic nguồn tiếng anh
37好学hǎo xuéaeasy to learn nguồn tiếng anh

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →