Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “yong”

31 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtyong. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 2 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 31những từ bắt đầu bằng "yong"
  • 2với trang riêng của họ
  • 1trang của 50 từ

Ban đầu — · cuối cùng iong · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 4
  • thanh điệu thứ 3 11
  • thanh điệu thứ 4 16

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 31 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1用yòngv,p,gsử dụng; với; trị giá
2勇敢yǒng gǎna,ad,anbrave; courageous nguồn tiếng anh
3勇气yǒng qìncourage; valor nguồn tiếng anh
4用于yòng yúvto use in; to use on; to use for nguồn tiếng anh
5用来yòng láiv,nrto be used for nguồn tiếng anh
6拥抱yōng bàov,vnto embrace; to hug nguồn tiếng anh
7用户yòng hùnuser; consumer; subscriber; customer nguồn tiếng anh
8用品yòng pǐnnarticles for use; products; goods nguồn tiếng anh
9永恒yǒng héngzeternal; everlasting; fig. to pass into eternity (i.e. to die) nguồn tiếng anh
10用心yòng xīnad,n,a,vmotive; intention; to be diligent or attentive; careful nguồn tiếng anh
11永不yǒng bùdnever; will never nguồn tiếng anh
12用力yòng lìad,a,vto exert oneself physically nguồn tiếng anh
13永久yǒng jiǔb,d,nzeverlasting; perpetual; lasting; forever; permanent nguồn tiếng anh
14涌yǒngvto bubble up; to rush forth nguồn tiếng anh
15用不着yòng bu zháolnot need; have no use for nguồn tiếng anh
16用途yòng túnuse; application nguồn tiếng anh
17拥挤yōng jǐa,vcrowded; to throng; congestion nguồn tiếng anh
18拥护yōng hùv,vnto endorse; to support nguồn tiếng anh
19用餐yòng cānv,vnto eat a meal nguồn tiếng anh
20用处yòng chunusefulness nguồn tiếng anh
21勇于yǒng yúvto dare to; to be brave enough to nguồn tiếng anh
22用意yòng yìnintention; purpose nguồn tiếng anh
23用人yòng rénvn,vservant; to employ sb for a job; to manage people; to be in need of staff nguồn tiếng anh
24涌现yǒng xiànvto emerge in large numbers; to spring up; to emerge prominently nguồn tiếng anh
25涌入yǒng rùvto come pouring in; influx nguồn tiếng anh
26用功yòng gōnga,vdiligent; industrious (in one's studies); to study hard; to make great effort nguồn tiếng anh
27庸俗yōng súavulgar; tacky; tawdry nguồn tiếng anh
28勇往直前yǒng wǎng zhí qiánvto advance bravely nguồn tiếng anh
29用得着yòng de zháoto be able to use; useable; to have a use for; (in a question) to be necessary to nguồn tiếng anh
30用法yòng fǎn,vusage nguồn tiếng anh
31踊跃yǒng yuèadto leap; to jump; eager; enthusiastically nguồn tiếng anh

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →