HSK 4 Danh sách từ vựng- Trang 9
Tất cả 972 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 4, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 161–180 của 972.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 4 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 161–180 của 972 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 6 chữ Hán đơn · 14 với trang riêng của họ · 20 với một câu ví dụ · 14 cũng có HSK 2.0(cấp độ 3, 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 161 | 然而↗ | rán ér 2–2 | c | however; yet; but nguồn tiếng anh | |
然而,相反的理论往往也是真的。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 162 | 赢得↗ | yíng dé 2–2 | v | to win; to gain nguồn tiếng anh | |
他赢得一切了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 163 | 战斗↗ | zhàn dòu 4–4 | v,vn | to fight; to engage in combat; struggle; battle nguồn tiếng anh | |
我会战斗至死。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 164 | 官guan | guān 1 | n | government official; governmental; official; public; organ of the body nguồn tiếng anh | |
面试官问了我的专业和经验。Người phỏng vấn hỏi về chuyên ngành và kinh nghiệm của tôi.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 · 8 nét · bộ thủ 宀 | |||||
| 165 | 替ti | tì 4 | p,v | to substitute for; to take the place of; to replace; for; on behalf of; to stand in for nguồn tiếng anh | |
替你们脸红啊。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 曰 | |||||
| 166 | 兴奋↗ | xīng fèn 1–4 | v,a,an | excited; excitement; (physiology) excitation nguồn tiếng anh | |
他有点兴奋了。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 167 | 兴趣↗ | xìng qù 4–4 | n | interest (desire to know about sth); interest (thing in which one is interested); hobby nguồn tiếng anh | |
还有一个办法:参加兴趣小组,比如爬山、打球。Có một cách khác: tham gia các nhóm sở thích, chẳng hạn như leo núi và chơi bóng.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 3 | |||||
| 168 | 人家↗ | rén jiā 2–1 | r,n | household; dwelling; family; sb else's house; household business; house of woman's husband-to-be nguồn tiếng anh | |
你为什么要骂人家? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 169 | 摆bai | bǎi 3 | v | to arrange; to exhibit; to move to and fro; a pendulum nguồn tiếng anh | |
那不是明摆着的吗? Trình độ HSK 2.0 5 · 13 nét · bộ thủ 手 · phồn thể 擺 | |||||
| 170 | 立即↗ | lì jí 4–2 | d | immediately nguồn tiếng anh | |
立即走! Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 171 | 色se | sè 4 | g,n,q | color; look; appearance; sex nguồn tiếng anh | |
天色已晚。 không có HSK 2.0 · 6 nét · bộ thủ 色 | |||||
| 172 | 内部↗ | nèi bù 4–4 | f | interior; inside (part, section); internal nguồn tiếng anh | |
我们还应该看下这个房子的内部。 không có HSK 2.0 | |||||
| 173 | 在于↗ | zài yú 4–2 | v | to be in; to lie in; to consist in; to depend on; to rest with nguồn tiếng anh | |
关键在于看对方愿不愿意聊,而不是自己想说多少。Điều quan trọng là xem liệu người kia có sẵn lòng nói chuyện hay không chứ không phải bạn muốn nói bao nhiêu.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 174 | 发挥↗ | fā huī 1–1 | v,vn | to display; to exhibit; to bring out implicit or innate qualities; to express (a thought or moral); to develop (an idea); to elaborate (on a theme) nguồn tiếng anh | |
发挥您的想象力。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 175 | 符合↗ | fú hé 2–2 | v | in keeping with; in accordance with; tallying with; in line with; to agree with; to accord with; to conform to; to correspond with; to manage; to handle nguồn tiếng anh | |
我不认识符合条件的人。Tôi không biết ai đủ tiêu chuẩn. Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 176 | 编bian | biān 1 | v,g | to weave; to plait; to organize; to group; to arrange; to edit; to compile; to write; to compose; to fabricate; to make up nguồn tiếng anh | |
他编了这个故事。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 糸 · phồn thể 編 | |||||
| 177 | 独立↗ | dú lì 2–4 | a,v,ad,an,vn | independent; independence; to stand alone nguồn tiếng anh | |
他是个独立思考者。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 178 | 表情↗ | biǎo qíng 3–2 | n | (facial) expression; to express one's feelings nguồn tiếng anh | |
你那是什么表情? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 179 | 躺tang | tǎng 3 | v | to recline; to lie down nguồn tiếng anh | |
躺着不动。 Trình độ HSK 2.0 4 · 15 nét · bộ thủ 身 | |||||
| 180 | 采访↗ | cǎi fǎng 3–3 → 2–3 | v,vn | to interview; to gather news; to hunt for and collect; to cover nguồn tiếng anh | |
我采访了他。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 9 của 49 · 20 từ mỗi trang