表情
biǎo qíng 3–2
(facial) expression; to express one's feelings
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán表 · 情
- 2âm tiếtbiǎo qíng
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.882
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 表情. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 事情shì qingHSK 2
việc; sự việc; chuyện
- 爱情ài qíngHSK 2
Yêu; lãng mạn
- 心情xīn qíngHSK 2
tâm trạng
- 热情rè qíngHSK 2
thân thiện; nhiệt tình