采访
cǎi fǎng 3–3 → 2–3
to interview; to gather news; to hunt for and collect; to cover
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán采 · 访
- 2âm tiếtcǎi fǎng
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.893
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.