然而
- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán然 · 而
- 2âm tiếtrán ér
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.818
Từ loại: c
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 然而. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 而且ér qiěHSK 2
Ngoài ra; Hơn thế nữa; thậm chí
- 然后rán hòuHSK 2
Sau đó; sau đó
- 虽然suī ránHSK 2
mặc dù; mặc dù
- 忽然hū ránHSK 2
đột nhiên