Chuyển đến nội dung

战斗

zhàn dòu 4–4

to fight; to engage in combat; struggle; battle

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán战 · 斗
  • 2âm tiếtzhàn dòu
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.822

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 战zhàn9 nétHSK 4phồn thể 戰
  • 斗dòu4 nétHSK 4phồn thể 鬥

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi