HSK 4 Danh sách từ vựng- Trang 5
Tất cả 972 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 4, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 81–100 của 972.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 4 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 81–100 của 972 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 7 chữ Hán đơn · 13 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ · 15 cũng có HSK 2.0(cấp độ 2, 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 81 | 律师↗ | lǜ shī 4–1 | n | lawyer nguồn tiếng anh | |
我是你的律师。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 82 | 导致↗ | dǎo zhì 3–4 | v | to lead to; to create; to cause; to bring about nguồn tiếng anh | |
那事故是他的粗心导致的。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 83 | 战争↗ | zhàn zhēng 4–1 | n | war; conflict nguồn tiếng anh | |
我们反对战争。Chúng tôi chống lại chiến tranh. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 84 | 机构↗ | jī gòu 1–4 | n | mechanism; structure; organization; agency; institution nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 85 | 反fan | fǎn 3 | v,b,d | contrary; in reverse; inside out or upside down; to reverse; to return; to oppose; opposite; against; anti-; to rebel; to use analogy; instead; abbr. for 切 phonetic system nguồn tiếng anh | |
有一次下着小雨,水面反光,整张照片特别好看。từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 · 4 nét · bộ thủ 又 | |||||
| 86 | 伤害↗ | shāng hài 1–4 | v,vn | to injure; to harm nguồn tiếng anh | |
不要伤害她! không có HSK 2.0 | |||||
| 87 | 空间↗ | kōng jiān 1–1 | n | space; room; (fig.) scope; leeway; (astronomy) outer space; (physics, math.) space nguồn tiếng anh | |
这种沉默不是不友好,而是尊重对方的空间。Kiểu im lặng này không phải là thiếu thân thiện mà là tôn trọng không gian của đối phương.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 88 | 冲chong | chōng 1 | v | (of water) to dash against; to mix with water; to infuse; to rinse; to flush; to develop (a film); to rise in the air; to clash; to collide with nguồn tiếng anh | |
自行车冲向了终点。 Trình độ HSK 2.0 5 · 6 nét · bộ thủ 冫 · phồn thể 沖 | |||||
| 89 | 期待↗ | qī dài 1–4 | v,vn | to look forward to; to await; expectation nguồn tiếng anh | |
他到我期待。Tôi mong chờ anh ấy. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 90 | 政治↗ | zhèng zhì 4–4 | n | politics; political nguồn tiếng anh | |
谈话转到了政治。Cuộc trò chuyện chuyển sang chính trị. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 91 | 承认↗ | chéng rèn 2–4 | v,vn | to admit; to concede; to recognize; recognition (diplomatic, artistic etc); to acknowledge nguồn tiếng anh | |
但他们也承认,有些活儿机器人还是干不了,还得靠人的经验。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 92 | 怪guai | guài 4 | v,a,d | bewildering; odd; strange; uncanny; devil; monster; to wonder at; to blame; quite; rather nguồn tiếng anh | |
别怪她。 không có HSK 2.0 · 8 nét · bộ thủ 心 | |||||
| 93 | 型xing | xíng 2 | k,g,n | mold; type; style; model nguồn tiếng anh | |
你的血型是什么? không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 土 | |||||
| 94 | 传统↗ | chuán tǒng 2–3 | n,a | tradition; traditional; convention; conventional nguồn tiếng anh | |
塑料代替了许多传统的原料。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 95 | 盘pan | pán 2 | qv,g,v | plate; dish; tray; board; hard drive (computing); to build; to coil; to check; to examine; to transfer (property); to make over; classifier for food: dish, helping; to coil; classifier for coils of wire; classifier for games of chess nguồn tiếng anh | |
有些楼盘开工很早,交付却很缓慢,业主只能等。Một số dự án khởi công từ rất sớm nhưng việc bàn giao rất chậm, chủ đầu tư chỉ có thể chờ đợi.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 · 11 nét · bộ thủ 皿 · phồn thể 盤 | |||||
| 96 | 丈夫↗ | zhàng fu 4–5 | n | chồng | |
他是我丈夫。Anh ấy là chồng tôi. Trình độ HSK 2.0 2 | |||||
| 97 | 翻fan | fān 1 | v | to turn over; to flip over; to overturn; to rummage through; to translate; to decode; to double; to climb over or into; to cross nguồn tiếng anh | |
别用机翻。 Trình độ HSK 2.0 5 · 18 nét · bộ thủ 羽 | |||||
| 98 | 竟然↗ | jìng rán 4–2 | d | unexpectedly; to one's surprise; in spite of everything; in that crazy way; actually; to go as far as to nguồn tiếng anh | |
他竟然还给我装傻。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 99 | 的确↗ | dí què 2–4 | d | really; indeed nguồn tiếng anh | |
电视的确有一些缺点。Truyền hình có một số nhược điểm. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 100 | 倍bei | bèi 4 | q,d | (two, three etc) -fold; times (multiplier); double; to increase or multiply nguồn tiếng anh | |
他大我一倍。 Trình độ HSK 2.0 4 · 10 nét · bộ thủ 人 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 5 của 49 · 20 từ mỗi trang