Chuyển đến nội dung

传统

chuán tǒng 2–3

tradition; traditional; convention; conventional

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán传 · 统
  • 2âm tiếtchuán tǒng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.363

Từ loại: n,a

Các chữ Hán trong từ

  • 传chuán6 nétHSK 3phồn thể 傳
  • 统tǒng9 nétHSK 4phồn thể 統

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi