Chuyển đến nội dung

导致

dǎo zhì 3–4

to lead to; to create; to cause; to bring about

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán导 · 致
  • 2âm tiếtdǎo zhì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.268

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 导dǎo6 nétHSK 3phồn thể 導
  • 致zhì9 nétHSK 4phồn thể 緻

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi