Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “guai”
9 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtguai. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 9những từ bắt đầu bằng "guai"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu g · cuối cùng uai · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 2
- thanh điệu thứ 3 3
- thanh điệu thứ 4 4
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 9 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 怪 | guài | v,a,d | bewildering; odd; strange; uncanny; devil; monster; to wonder at; to blame; quite; rather nguồn tiếng anh | |
| 2 | 乖 | guāi | a | (of a child) obedient, well-behaved; clever; shrewd; alert; perverse; contrary to reason; irregular; abnormal nguồn tiếng anh | |
| 3 | 怪物 | guài wu | n | monster; freak; eccentric person nguồn tiếng anh | |
| 4 | 拐 | guǎi | v,g | to turn (a corner etc); to kidnap; to swindle; to misappropriate; seven (used as a substitute for 七); variant of 拐 nguồn tiếng anh | |
| 5 | 怪不得 | guài bu de | d | no wonder!; so that's why! nguồn tiếng anh | |
| 6 | 怪异 | guài yì | a,an | monstrous; strange; strange phenomenon nguồn tiếng anh | |
| 7 | 拐杖 | guǎi zhàng | n | crutches; crutch; walking stick nguồn tiếng anh | |
| 8 | 拐弯 | guǎi wān | v,n,vn | to go round a curve; to turn a corner; fig. a new direction nguồn tiếng anh | |
| 9 | 乖巧 | guāi qiǎo | a | clever (child); smart; lovable; cute nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.