虽然……但是……
Mặc dù… nhưng…
HSK 2 · 4 ví dụ
Tốc độ
虽然 đưa ra một sự thật trái với vế sau; 但是 hoặc 可是 giới thiệu kết quả gây bất ngờ.
Tiếng Trung thường giữ cả hai vế. Trong câu ngắn có thể lược bỏ 但是, nhưng giữ lại không sai.
Ví dụ
,。
Tuy còn nhỏ nhưng cậu bé rất hiểu chuyện.
,。
Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi.
,。
Chiếc áo này tuy đắt nhưng rất đẹp.
,。
Tuy tôi rất mệt nhưng vẫn vui.
Lưu ý
- 虽然 có thể đứng sau chủ ngữ: 他虽然小,但是很懂事。
- 可是 nghe mềm hơn 但是 một chút.
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 16 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .
- 虽然suī ránHSK 2mặc dù; mặc dù
- 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
- 很hěnHSK 1rất
- 小xiǎoHSK 1bé nhỏ
- 但是dàn shìHSK 2nhưng; tuy nhiên
- 下雨xià yǔHSK 1Cơn mưa
- 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
- 我们wǒ menHSK 1chúng tôi; Chúng tôi
- 还是hái shiHSK 1hoặc; Vẫn
- 去qùHSK 1đi
- 这zhèHSK 1Cái này
- 衣服yī fuHSK 1quần áo
- 贵guìHSK 1đắt
- 好看hǎo kànHSK 1đẹp trai; Xinh đẹp; tốt để xem
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 开心kāi xīnHSK 2giống; vui mừng
Tiếp tục đi
Thêm mẫu câu HSK 2
- 是……的 Nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức
- A 比 B So sánh hai sự vật hoặc hai người
- 越来越 Ngày càng…
- 因为……所以…… Bởi vì… nên…
- 如果……就…… Nếu… thì…
- 过 Đã từng làm việc gì đó
- 着 Một trạng thái đang tiếp diễn
- V 得 + 样 Mức độ hoặc cách thức thực hiện hành động
- 有点儿 / 一点儿 Một chút — và vị trí sử dụng
- 又……又…… Vừa… vừa… (có hai đặc điểm cùng lúc)