越来越
Ngày càng…
HSK 2 · 4 ví dụ
Tốc độ
越来越 + tính từ hoặc động từ diễn tả một thay đổi tiếp tục theo cùng một hướng.
Cấu trúc này nói về thay đổi theo thời gian, không phải so sánh hai đối tượng tại một thời điểm.
Ví dụ
。
Thời tiết ngày càng lạnh.
。
Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt.
。
Ngày càng nhiều người đến Trung Quốc học tập.
。
Tôi ngày càng thích nơi này.
Lưu ý
- Không thêm 很: 越来越很冷 ✗ → 越来越冷 ✓
- Muốn nói “ngày càng tốt”, dùng 越来越好。
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 16 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .
- 天气tiān qìHSK 1thời tiết
- 越来越yuè lái yuèHSK 2càng nhiều
- 冷lěngHSK 1lạnh lẽo
- 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
- 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
- 的deHSK 1trợ từ sở hữu
- 中文zhōng wénHSK 1tiếng Trung; chữ Hán
- 好hǎoHSK 1tốt; khỏe; được
- 来láiHSK 1đến
- 中国zhōng guóHSK 1Trung Quốc
- 学习xué xíHSK 1học; học tập
- 人rénHSK 1người
- 多duōHSK 1Rất nhiều
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 喜欢xǐ huanHSK 1thích; yêu thích
- 这里zhè lǐHSK 1đây
Tiếp tục đi
Thêm mẫu câu HSK 2
- 是……的 Nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức
- A 比 B So sánh hai sự vật hoặc hai người
- 虽然……但是…… Mặc dù… nhưng…
- 因为……所以…… Bởi vì… nên…
- 如果……就…… Nếu… thì…
- 过 Đã từng làm việc gì đó
- 着 Một trạng thái đang tiếp diễn
- V 得 + 样 Mức độ hoặc cách thức thực hiện hành động
- 有点儿 / 一点儿 Một chút — và vị trí sử dụng
- 又……又…… Vừa… vừa… (có hai đặc điểm cùng lúc)