因为……所以……
Bởi vì… nên…
HSK 2 · 4 ví dụ
Tốc độ
因为 nêu nguyên nhân và 所以 nêu kết quả. Trong nhiều trường hợp, tiếng Trung dùng cả hai vế.
Khi nguyên nhân đã rõ trong khẩu ngữ, có thể lược bỏ 因为: 下雨了,所以我没去。
Ví dụ
,。
Vì trời mưa nên tôi không đi.
,。
Vì anh ấy bị ốm nên không đến lớp.
,。
Vì quá muộn nên chúng tôi về nhà.
,。
Vì đường đông xe nên tôi đến muộn.
Lưu ý
- Không ghép cặp 因为 với 但是; đây là hai quan hệ logic khác nhau.
- 因为 cũng có thể tự trả lời câu hỏi 为什么: 因为下雨。
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 16 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .
- 因为yīn wèiHSK 2bởi vì; vì
- 下雨xià yǔHSK 1Cơn mưa
- 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
- 所以suǒ yǐHSK 2vì vậy; nên
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 去qùHSK 1đi
- 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
- 生病shēng bìngHSK 1bị ốm; mắc bệnh
- 来láiHSK 1đến
- 上课shàng kèHSK 1đến lớp; tham dự lớp học; đi dạy một lớp
- 晚wǎnHSK 1buổi tối; muộn
- 我们wǒ menHSK 1chúng tôi; Chúng tôi
- 回家huí jiāHSK 1trở về nhà
- 路上lù shangHSK 1trên đường; trên một cuộc hành trình; mặt đường
- 很hěnHSK 1rất
- 多duōHSK 1Rất nhiều
Tiếp tục đi
Thêm mẫu câu HSK 2
- 是……的 Nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức
- A 比 B So sánh hai sự vật hoặc hai người
- 越来越 Ngày càng…
- 虽然……但是…… Mặc dù… nhưng…
- 如果……就…… Nếu… thì…
- 过 Đã từng làm việc gì đó
- 着 Một trạng thái đang tiếp diễn
- V 得 + 样 Mức độ hoặc cách thức thực hiện hành động
- 有点儿 / 一点儿 Một chút — và vị trí sử dụng
- 又……又…… Vừa… vừa… (có hai đặc điểm cùng lúc)