过
Đã từng làm việc gì đó
HSK 2 · 4 ví dụ
Tốc độ
Động từ + 过 cho biết bạn đã từng có trải nghiệm đó ở một thời điểm nào trong đời, không nhấn mạnh thời điểm cụ thể.
Cấu trúc này rất phổ biến trong câu hỏi: 你去过中国吗?
Ví dụ
。
Tôi đã từng đến Trung Quốc.
?
Bạn đã từng ăn món Trung Quốc chưa?
。
Tôi đã xem bộ phim này.
。
Anh ấy chưa từng học tiếng Trung.
Lưu ý
- Không dùng với thời gian cụ thể: 我昨天去过 ✗ → 我昨天去了 ✓
- Phủ định dùng 没: 我没去过中国。
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 11 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .
Tiếp tục đi
Thêm mẫu câu HSK 2
- 是……的 Nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức
- A 比 B So sánh hai sự vật hoặc hai người
- 越来越 Ngày càng…
- 虽然……但是…… Mặc dù… nhưng…
- 因为……所以…… Bởi vì… nên…
- 如果……就…… Nếu… thì…
- 着 Một trạng thái đang tiếp diễn
- V 得 + 样 Mức độ hoặc cách thức thực hiện hành động
- 有点儿 / 一点儿 Một chút — và vị trí sử dụng
- 又……又…… Vừa… vừa… (có hai đặc điểm cùng lúc)