Chuyển đến nội dung

着

Một trạng thái đang tiếp diễn

HSK 2 · 4 ví dụ

Tốc độ

Động từ + 着 miêu tả một trạng thái tiếp tục: cửa đang mở, ai đó đang ngồi hoặc đang mặc thứ gì.

着 thường làm bối cảnh cho một hành động khác: 他坐着看书。

Ví dụ

。

Cửa đang mở.

。

Anh ấy đang ngồi đọc sách.

。

Cô ấy đang mặc một chiếc áo đỏ.

。

Trên bàn có một cuốn sách.

Lưu ý

  • 着 diễn tả trạng thái, không phải hành động đang xảy ra ngay lúc nói; muốn diễn tả điều đó hãy dùng 正在.
  • Các kết hợp thường gặp: 坐着, 站着, 开着, 拿着, 穿着, 放着.

Các từ trong các ví dụ này

Tất cả 11 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .

  • 开kāiHSK 1mở; bắt đầu; lái
  • 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
  • 坐zuòHSK 1ngồi xuống
  • 看kànHSK 1nhìn thấy; đọc
  • 书shūHSK 1sách
  • 她tāHSK 1cô ấy; bà ấy
  • 一yīHSK 1một
  • 衣服yī fuHSK 1quần áo
  • 桌子zhuō ziHSK 1bàn
  • 上shàngHSK 1ở trên; phía trên; đi lên
  • 本běnHSK 1quyển; gốc; này

Tiếp tục đi

Thêm mẫu câu HSK 2