Chuyển đến nội dung

好人

hǎo rén 3–2

người tốt

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán好 · 人
  • 2âm tiếthǎo rén
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.350

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 好hǎo6 nétHSK 1
  • 人rén2 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我是好人。

    Tôi là một người tốt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 阿里是个好人。

    Ali là một người đàn ông tốt.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 好人. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi