Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

运

yùn

  • 7nét
  • 辵bộ thủ
  • 2HSK
  • 4Thanh điệu

Cách đọc khác: yǔn

Dạng phồn thể: 運

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

运

Câu ví dụ

  • 你真走运!

    Nǐ zhēn zǒu yùn

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我运气很好。

    Wǒ yùn qi hěn hǎo

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 这是你的命运。

    Zhè shì nǐ de mìng yùn

    Đây là số phận của bạn.

  • 他们从不做运动。

    Tā men cóng bù zuò yùn dòng

    Họ không bao giờ tập thể dục.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 运

  • 运动yùn dòng 4–4 vận động; thể thao; phong trào

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.