小时
xiǎo shí 3–2
giờ; tiếng đồng hồ
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 1
- 2chữ Hán小 · 时
- 2âm tiếtxiǎo shí
- Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 389
Từ loại: n,q
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我们坐了半个小时。
Chúng tôi ngồi đó nửa giờ.
两个小时后,我们到了。
Hai giờ sau chúng tôi đến nơi.
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 小时. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 时候shí houHSK 1
thời gian; chốc lát
- 时间shí jiānHSK 1
thời gian
- 当时dāng shíHSK 2
lúc đó
- 同时tóng shíHSK 2
cùng lúc
- 小心xiǎo xīnHSK 2
hãy cẩn thận
- 有时yǒu shíHSK 1
Thỉnh thoảng; Thỉnh thoảng
- 小姐xiǎo jieHSK 1
cô; người phụ nữ trẻ; biệt danh lịch sự cho một phụ nữ trẻ
- 小组xiǎo zǔHSK 2
nhóm
- 有时候yǒu shí houHSK 1
Thỉnh thoảng
- 那时nà shíHSK 2
vào thời điểm đó; lúc đó
- 随时suí shíHSK 2
bất cứ lúc nào; mọi lúc
- 小说xiǎo shuōHSK 2
cuốn tiểu thuyết; viễn tưởng
- 平时píng shíHSK 2
thường xuyên; trong thời gian bình thường; trong thời bình
- 小时候xiǎo shí houHSK 2
trong tuổi thơ của ai đó