Chuyển đến nội dung

当时

dāng shí 1–2

lúc đó

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán当 · 时
  • 2âm tiếtdāng shí
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 505

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 当dāng6 nétHSK 2phồn thể 噹
  • 时shí7 nétHSK 1phồn thể 時

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我们当时很累。

    Chúng tôi đã rất mệt mỏi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我当时在卫生间。

    Tôi đang ở trong phòng tắm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 当时. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi